Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1921 | Redsuper 39EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 1922 | Redsuper 20WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vagritex |
| 1923 | Redrice 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1924 | Redmite 300SC 🧪 Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Bifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1925 | Redmine 500SC 🧪 Diafenthiuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Diafenthiuron (min 97 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1926 | Redconfi 61WG 🧪 Emamectin benzoate 60.9g/kg + Matrine 0.1g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 60.9g/kg + Matrine 0.1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1927 | Redconfi 30EC 🧪 Emamectin benzoate 29g/l + Matrine 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 29g/l + Matrine 1g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1928 | Redconfi 21WP 🧪 Emamectin benzoate 20g/kg + Matrine 1g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/kg + Matrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1929 | Red ruby 50SC 🧪 Chromafenozide🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Chromafenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1930 | Rebat 20SC 🧪 Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Fenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1931 | Reasgant 5WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1932 | Reasgant 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1933 | RD-Viral 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 1934 | RD-Antlion 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Radiant AG |
| 1935 | RB-Trisu 28WP 🧪 Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3.6% + Tricyclazole 24.4% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 1936 | RBC-Spino 100SC 🧪 Spinosad🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ sâu | Spinosad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 1937 | RBC-Famonil 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 1938 | Rbcfacetplus 300SC 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l + Quinclorac 250g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 1939 | Razocide 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 1940 | Rayzin 25WP. 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty CP SX TM DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |