Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1881 | Pyrio 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Imaspro Resources Sdn. Bhd.,Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Imaspro Resources Sdn. Bhd., |
| 1882 | Pyrilan 360EC 🧪 Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 1883 | Pyrazone 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 1884 | PyrazoleTV 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 1885 | Pyravil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ |
| 1886 | Pyrasus 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 1887 | Pyramos 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1888 | Pyramix 660WG 🧪 Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg🏢 Công ty TNHH TM Vĩnh ThạnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 600g/kg + Pyraclostrobin 60g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Vĩnh Thạnh |
| 1889 | Pyramite 500SC 🧪 Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150 g/l + Sulfur 350 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1890 | Pyramite 400WP 🧪 Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Pyridaben 150g/kg + Sulfur 250g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1891 | Pyracoper 30SC 🧪 Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Copper abietate 25% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 1892 | Pyracet 46SL 🧪 MCPA-dimethylammonium🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | MCPA-dimethylammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 1893 | Pyra Gold 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH XNK TM AgriasianThuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 1894 | Pyphos-HB 500EC 🧪 Pyridaben 200 g/l + Quinalphos 300 g/l🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ sâu | Pyridaben 200 g/l + Quinalphos 300 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 1895 | Pymite 10.5EC 🧪 Abamectin 0.3% + Pyridaben 10.2%🏢 Công ty TNHH VisantoThuốc trừ sâu | Abamectin 0.3% + Pyridaben 10.2% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Visanto |
| 1896 | Pymin 600WG 🧪 Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kg🏢 Công ty CP Nông tín AGThuốc trừ sâu | Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông tín AG |
| 1897 | Pymetop 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 1898 | Pymestar 550WG 🧪 Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 150 g/kg + Pymetrozine 400 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 1899 | Pymeny 60EC 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 1900 | Pylon 50WG 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |