Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1801 | Rat-kill 2%DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 1802 | Rat-ba 20.02RB 🧪 BN-Fosthi🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ chuột | BN-Fosthi | Thuốc trừ chuột | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 1803 | Rat K 2%DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1804 | Rasino 0.018WP 🧪 Brassinolide🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1805 | Rasger 20DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 1806 | Ranman 10SC 🧪 Cyazofamid🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 1807 | Ranman 10 SC 🧪 Cyazofamid🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLC.Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC. |
| 1808 | Rankacin 5WP 🧪 Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2%🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3% + Zhongshengmycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 1809 | Rancher 100SC 🧪 Cyazofamid🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cyazofamid | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1810 | Ranaxa 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1811 | Ranadi 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1812 | Ran part 2%DS 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1813 | Ran part 0.6AB 🧪 Warfarin🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 1814 | Ramsuper 75WP 🧪 Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Imidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1815 | Ramsing 700WP 🧪 Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1816 | Ramsing 700WG 🧪 Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 400g/kg + Nitenpyram 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1817 | Rampart 35SD 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1818 | Ramec 18EC 🧪 Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ sâu | Azadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 1819 | Rambrio 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty TNHH Hoá Sinh á ChâuThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá Sinh á Châu |
| 1820 | Ramat 120SC 🧪 Spirotetramat🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ sâu | Spirotetramat | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Global Farm |