Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1581 | G3Top 3.33SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1582 | G3Top 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1583 | G-Grow 10WT 🧪 Gibberellic acid🏢 Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim CươngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH DV TV Đầu tư Kim Cương |
| 1584 | Futoc 42EC 🧪 Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 1585 | Furore 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 1586 | Fuquy 150EC 🧪 Fluazifop-P-Butyl🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Fluazifop-P-Butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 1587 | Fuldie 90EC 🧪 Chlorfluazuron 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà BìnhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 1588 | Fujivil 360SC 🧪 Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 1589 | Fucarb 20EC 🧪 Benfuracarb (min 92 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Benfuracarb (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1590 | Frusome 8SL 🧪 Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01%🏢 Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam)Thuốc điều hòa sinh trưởng | Diethyl aminoethyl hexanoate 7.99% + 14-hydroxylated brassinosteroid 0.01% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Brightmart Cropscience (Việt Nam) |
| 1591 | Freelance 667.5WP 🧪 Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Iprovalicarb 55g/kg + Propineb 612.5g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1592 | Fozeni 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nicotex |
| 1593 | Fovathane 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1594 | Foton 5.0ME 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Hạt giống HANAThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hạt giống HANA |
| 1595 | Foszatin 10.5GR 🧪 Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Abamectin 5 g/kg + Fosthiazate 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 1596 | Fostynium 75WP 🧪 Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35%🏢 Công ty TNHH Radiant AGThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 40% + Mancozeb 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Radiant AG |
| 1597 | Forwin 85WP 🧪 Carbaryl🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Carbaryl | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 1598 | Forwarat 0.005% wax block 🧪 Brodifacoum🏢 Forward International LtdThuốc trừ chuột | Brodifacoum | Thuốc trừ chuột | Forward International Ltd |
| 1599 | Forwabuta 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 1600 | Forwabuta 5GR 🧪 Butachlor🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Butachlor | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |