Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 141 | Babo 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 142 | Vadavir 20WP 🧪 Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10%🏢 Công ty TNHH TM - DV VADThuốc trừ bệnh | Copper acetate 10% + Moroxydine hydrochloride 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV VAD |
| 143 | Moroxy 20WP 🧪 Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride 16%🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 4% + Moroxydine hydrochloride 16% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 144 | New Salic 700WP 🧪 Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Bronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 145 | ET-Pymelid 40SC 🧪 Boscalid 20% + Pyrimethanil 20%🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Boscalid 20% + Pyrimethanil 20% | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 146 | Boyka 50WG 🧪 Boscalid 22.5% + Pyrimethanil 27.5%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Boscalid 22.5% + Pyrimethanil 27.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 147 | Becket 45SC 🧪 Boscalid 30% + Pyraclostrobin 15%🏢 Công ty TNHH VestaronThuốc trừ bệnh | Boscalid 30% + Pyraclostrobin 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vestaron |
| 148 | Wasaki 500WG 🧪 Boscalid (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM và SX ASVNThuốc trừ bệnh | Boscalid (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX ASVN |
| 149 | Hataka WP 🧪 Bacillus amyloliquefaciensH201🏢 Công ty TNHH B. HelmerThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciensH201 | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B. Helmer |
| 150 | Begold 50SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Zinc thiazole 30%🏢 Zhejiang Xinnong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Zinc thiazole 30% | Thuốc trừ bệnh | Zhejiang Xinnong Chemical Co., Ltd |
| 151 | Tamiz 280SE 🧪 Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Công ty TNHH Nufarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nufarm Việt Nam |
| 152 | Azota 29.3SC 🧪 Azoxystrobin 11% +Tebuconazole 18.3%🏢 Công ty CP Gia Linh AgritechThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 11% +Tebuconazole 18.3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Gia Linh Agritech |
| 153 | Sun Cotrobil 150SC 🧪 Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển HagrochemThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Hagrochem |
| 154 | Linkstar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Limin Group Co. Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Limin Group Co. Ltd. |
| 155 | Damanso 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 156 | Newone 500SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l🏢 Công ty Cổ phần S New RiceThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần S New Rice |
| 157 | Armytatopusa 500SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l🏢 Công ty TNHH Agritech Sài GònThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agritech Sài Gòn |
| 158 | ADU-Azomax 48SC 🧪 Azoxystrobin 30% +Difenoconazole 18%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30% +Difenoconazole 18% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 159 | Thiagold 680WG 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 160 | Thiagold 500SC 🧪 Thiamethoxam (min 95%)🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |