Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1561 | SINLONIL 75WP 🧪 Chlorothalonil🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 1562 | Sinevagold 81EW 🧪 Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/l + Dinotefuran 0.5g/l + Isoprocarb 60g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1563 | Sinevagold 500WP 🧪 Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 90g/kg + Dinotefuran 10g/kg + Isoprocarb 400g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1564 | Sinevagold 455EC 🧪 Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Buprofezin 54.5g/l + Dinotefuran 0.5 g/l + Isoprocarb 400g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1565 | Sincocin 0.56SL 🧪 Cytokinin (Zeatin)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Cytokinin (Zeatin) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |
| 1566 | Sinchi 250SC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l🏢 Agria S.A.Thuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Indoxacarb 150g/l | Thuốc trừ sâu | Agria S.A. |
| 1567 | Sinate 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 1568 | Sinasin 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Sinamyang Group Pte LtdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Sinamyang Group Pte Ltd |
| 1569 | Sinapyram 80WG 🧪 Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%🏢 Sinamyang Group Pte. Ltd.Thuốc trừ sâu | Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% | Thuốc trừ sâu | Sinamyang Group Pte. Ltd. |
| 1570 | Simson 50SC 🧪 Fenpyroximate🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ sâu | Fenpyroximate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agro Việt |
| 1571 | Simolex 720WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty TNHH Nông dược HAI Quy NhơnThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn |
| 1572 | Simatop 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrofarm |
| 1573 | Silwet 300WP 🧪 Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1574 | Silsau super 5WP 🧪 Emamectin Benzoate🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin Benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1575 | Silsau super 3.5EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1576 | Silsau 6.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1577 | Silsau 10WP 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 1578 | Sil-Nice 18.7WG 🧪 Dimethomorph 12%w/w + Pyraclostrobin 6.7%w/w🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 12%w/w + Pyraclostrobin 6.7%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 1579 | Silk 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 1580 | Siftus 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |