Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1541 | Sittomectin 5.0EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 1542 | Sittobios 50SG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 1543 | Sittobios 40EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 1544 | Sitto Password 42.2EC 🧪 Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l🏢 Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)Thuốc trừ sâu | Abamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific) |
| 1545 | Sitto Mosharp 15SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 1546 | Sitto Keelate rice 20SL 🧪 Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%.🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 2% + Cu 5% + Zn 5% + Fe 4% + Mg 3%+ Mn1%. | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 1547 | Sitto Give-but 18SL 🧪 Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid 20g/l + Cu 36g/l + Zn 50g/l + Mg 16g/l + Mn 16g/l + B 1g/l + Mo 1g/l+ Glysine amino acid 40g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 1548 | Sitafan 500WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1549 | Sita 30SC 🧪 Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Copper sulfate (Tribasic) 15%w/w + Difenoconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 1550 | Sirius 70WG 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 1551 | Sirius 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 1552 | Siricet 50WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47%🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl 3% + Quinclorac 47% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 1553 | Sirafb 100WP 🧪 Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 5g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 95g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 1554 | Sipyri 10SC 🧪 Bispyribac-sodium (min 93 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium (min 93 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 1555 | Sipita 46SL 🧪 Bentazone 40% + MCPA 6%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Bentazone 40% + MCPA 6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 1556 | Sipazine 80WP 🧪 Simazine (min 97 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Simazine (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 1557 | Sinstar 250SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation, Taiwan |
| 1558 | Sinsmart SC SC.. 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 1559 | Sinsmart SC SC. 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 1560 | Sinsmart SC SC 🧪 Bacillus amyloliquefaciens CL3🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Bacillus amyloliquefaciens CL3 | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |