Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1521 | Smash 45EC 🧪 Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l🏢 Công ty TNHH VT BVTV Phương MaiThuốc trừ sâu | Abamectin 30g/l + Beta-cypermethrin 15g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai |
| 1522 | Smart Pro 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 1523 | Slincesusamy 200EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1524 | Slimgold 810WP 🧪 Ametryn (min 96 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Ametryn (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1525 | Slimgold 510SC 🧪 Ametryn (min 96 %)🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Ametryn (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1526 | Slavic 10SC 🧪 Etofenprox (min 96%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Etofenprox (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 1527 | Skywalk 679WG 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl-M 39g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 1528 | Skillot 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Quốc tế DTCThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Quốc tế DTC |
| 1529 | Sixsess 65EC 🧪 Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ sâu | Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1530 | Sixoastrobin 25SC 🧪 Azoxystrobin🏢 Công ty TNHH SixonThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sixon |
| 1531 | Sivanto Prime 200SL.. 🧪 Flupyradifurone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Flupyradifurone | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1532 | Sivanto Prime 200SL. 🧪 Flupyradifurone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Flupyradifurone | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1533 | Sivanto Prime 200SL 🧪 Flupyradifurone🏢 Bayer Vietnam Ltd (BVL)Thuốc trừ sâu | Flupyradifurone | Thuốc trừ sâu | Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| 1534 | Siutox 50EC 🧪 Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l🏢 Công ty CP XNK Nông dược Hoàng ÂnThuốc trừ sâu | Abamectin 18 + Alpha-cypermethrin 32g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân |
| 1535 | Siukalin 757WP 🧪 Hexaconazole 57g/kg + Tricyclazole 700g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 57g/kg + Tricyclazole 700g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1536 | Siukalin 525SE 🧪 Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100g/l + Tricyclazole 425g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1537 | Siukalin 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 1538 | Sitto-nin 15SL 🧪 Saponin 145g/l + Rotenone 5g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Saponin 145g/l + Rotenone 5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 1539 | Sitto-nin 15EC 🧪 Rotenone 50 g/l + Saponin 145g/l🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone 50 g/l + Saponin 145g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |
| 1540 | Sitto-nin 15BR 🧪 Rotenone 5% + Saponin 14.5%🏢 Công ty TNHH Sitto Việt NamThuốc trừ sâu | Rotenone 5% + Saponin 14.5% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sitto Việt Nam |