Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 121 | Aphytop 480SC 🧪 Dimethomorph 240g/l + Fluazinam 240g/l🏢 Công ty CP US Farm Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 240g/l + Fluazinam 240g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP US Farm Việt Nam |
| 122 | Promode 40SC 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 123 | Halminton 40SC 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty CP Hóa chất SAMThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa chất SAM |
| 124 | Hafking 40SC 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH TM Haflife Việt NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Haflife Việt Nam |
| 125 | Dime Super 50WP 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USAThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Khoa học Kỹ thuật Pharma USA |
| 126 | DB-Goat 40SC 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 127 | TGreen 40SC 🧪 Difenoconazole 15% +Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% +Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Nông dược Nhật Thành |
| 128 | Defender 400SC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l🏢 Công ty TNHH thuốc BVTV NCCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Pyraclostrobin 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH thuốc BVTV NCC |
| 129 | Opertop 30EC 🧪 Difenoconazole 10% +Pyraclostrobin 20%🏢 Công ty Cổ phần Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 10% +Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ |
| 130 | Sala 70WG 🧪 Cymoxanil 20% +Dimethomorph 50%🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% +Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 131 | Dimexil 48SC 🧪 Cymoxanil 8% +Dimethomorph 40%🏢 Shandong Runke Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% +Dimethomorph 40% | Thuốc trừ bệnh | Shandong Runke Chemical Co., Ltd. |
| 132 | ET-Isac 25SC 🧪 Cyazofamid 5% +Pyraclostrobin 20%🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 5% +Pyraclostrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 133 | Zucanew 100SC 🧪 Cyazofamid (min 93.5%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Cyazofamid (min 93.5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 134 | Super Mastercop 21SC 🧪 Copper sulfate pentahydrate (min 98%)🏢 Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip.Thuốc trừ bệnh | Copper sulfate pentahydrate (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Witip. |
| 135 | Cophatevbindia 20WP 🧪 Copper sulfate (min 98%)🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper sulfate (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 136 | Kacop 50WP 🧪 Copper oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp New SeasonThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp New Season |
| 137 | Mocopindiatv 50WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 138 | Cocide super 880WP 🧪 Copper oxychloride (min Cu 55%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV DubaiThuốc trừ bệnh | Copper oxychloride (min Cu 55%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai |
| 139 | Champigold 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty CP ADN Châu ÁThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ADN Châu Á |
| 140 | Copperindiavb 77WP 🧪 Copper hydroxide (min Cu 57.3%)🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Copper hydroxide (min Cu 57.3%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |