Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1221 | Takumi 20SC. 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 1222 | Takumi 20SC 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 1223 | Takiwa 22SC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 1224 | Takatop 325SC 🧪 Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 125g/l + Difenoconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 1225 | Takare 2EC 🧪 Karanjin🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Karanjin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 1226 | Takamite 20EC 🧪 Fenpropathrin🏢 Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật BảnThuốc trừ sâu | Fenpropathrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Takashi Nhật Bản |
| 1227 | Taiyou 20SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 1228 | Taglife H 1.0WP 🧪 Trichoderma harzianum🏢 Công ty TNHH Saturn Chemical Việt NamThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam |
| 1229 | Taginon 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 1230 | Tadowin 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 1231 | Tado Doctor 50SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty CP Vật tư Tây Đô Long AnThuốc trừ sâu | Fluazinam | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Vật tư Tây Đô Long An |
| 1232 | Tadashi 700WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 1233 | Tacogold 400EC 🧪 Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor 100g/l + Pretilachlor 300g/l + Chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1234 | Taco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 1235 | Tachigaren 30SL 🧪 Hymexazol (min 98%)🏢 Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Hymexazol (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Mitsui Chemicals Crop & Life Solutions, Inc. |
| 1236 | Tachi 150SC 🧪 Flufiprole (min 97%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Flufiprole (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 1237 | Tacher 250EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1238 | Tabla 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1239 | T.B.Zol 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 1240 | Synvil 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |