Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1201 | Tanwin 2.0EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1202 | Tanthanh-oc 760WP 🧪 Niclosamide-olamine (min 98%)🏢 Công ty CP Delta CropcareThuốc trừ ốc | Niclosamide-olamine (min 98%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Delta Cropcare |
| 1203 | Tanrius 500WP 🧪 Pyrazosulfuron 50 g/kg + Quinclorac 450 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron 50 g/kg + Quinclorac 450 g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1204 | Tanimax 750WG 🧪 Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg🏢 Công ty TNHH SX & KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Trifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & KD Tam Nông |
| 1205 | Tanfit 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1206 | Tancet 250SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1207 | Tanbim 800WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 1208 | TANAWA 39SC 🧪 Oxadiazon 6% + Pendimethalin 33%🏢 Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ cỏ | Oxadiazon 6% + Pendimethalin 33% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 1209 | Tanaka 265SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Hóa sinh VinchemThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem |
| 1210 | Tamnong Propin 70WG 🧪 Propineb🏢 Công ty TNHH SX và KD Tam NôngThuốc trừ bệnh | Propineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX và KD Tam Nông |
| 1211 | Tamizone 20EC 🧪 Metaflumizone🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Metaflumizone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 1212 | Taminop 250EC 🧪 Triadimenol🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Triadimenol | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 1213 | Tamatra S 18SC 🧪 Spirotetramat 10%w/w + Tolfenpyrad 8%w/w🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Spirotetramat 10%w/w + Tolfenpyrad 8%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 1214 | Tamala 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 1215 | Talstar 25EC 🧪 Bifenthrin (min 97%)🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 1216 | Talor 26.8WP 🧪 Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25%🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 1.8% + Imidacloprid 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1217 | Talor 10.8EC 🧪 Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Imidacloprid 98g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 1218 | Talaxylindiavb 72WP 🧪 Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Mancozeb 64% + Metalaxyl 8% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 1219 | Takumi 20WG. 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 1220 | Takumi 20WG 🧪 Flubendiamide🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Flubendiamide | Thuốc trừ sâu | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |