Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1161 | Tebaz 400SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200g/l🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Tebuconazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 1162 | Teb 270WP. 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1163 | Teb 270WP 🧪 Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg🏢 Sundat (S) PTe LtdThuốc trừ bệnh | Pencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kg | Thuốc trừ bệnh | Sundat (S) PTe Ltd |
| 1164 | Teapowder 150BR 🧪 Saponin🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Huykim Hàn QuốcThuốc trừ ốc | Saponin | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH Hóa sinh Huykim Hàn Quốc |
| 1165 | TEAMWORK 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 1166 | Teamgold 101WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 1167 | Teacher 400SC.. 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1168 | Teacher 400SC. 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1169 | Teacher 400SC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 1170 | Tdream 240EC 🧪 Lactofen🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ThànhThuốc trừ cỏ | Lactofen | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Nhật Thành |
| 1171 | TD-Pyritet 24SC 🧪 Pyriproxyfen 8% + Spirotetramat 16%🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen 8% + Spirotetramat 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 1172 | TĐK_clopy 350SL 🧪 Clopyralid (min 95%)🏢 Công ty TNHH Một thành viên LuckyThuốc trừ cỏ | Clopyralid (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Một thành viên Lucky |
| 1173 | TĐK Epoxyco 50EC 🧪 Naled🏢 Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng KhoaThuốc trừ sâu | Naled | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX TM DV Tô Đăng Khoa |
| 1174 | TD-Glunium 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông Thái Dương |
| 1175 | TD-Chexx 400WP 🧪 Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ sâu | Dinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 1176 | TDC Mix 700WP 🧪 Chlorothalonil 200g/kg + Thiram 500g/kg🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 200g/kg + Thiram 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 1177 | TDC Kasu 47WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH TDC Thành NamThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TDC Thành Nam |
| 1178 | TD Fosi 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 1179 | TCT sieu 240SC 🧪 Methoxyfenozide🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ sâu | Methoxyfenozide | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 1180 | TC-Năm Sao 20EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |