Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 1141 | Temboris 34.4SC 🧪 Tembotrione🏢 Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông VàngThuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất Nông nghiệp Nông Vàng |
| 1142 | Tembone 8 OD 🧪 Tembotrione🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1143 | Tembone 420SC 🧪 Tembotrione🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 1144 | T-email 70WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1145 | T-email 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 1146 | Telephon 2.5 LS 🧪 Ethephon🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hoá Nông. |
| 1147 | Tecvil 50SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 1148 | Tecogold 601EC 🧪 Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 241g/l + Pretilachlor 10g/l + Propanil 350g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1149 | Tecogold 508SC 🧪 Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 1g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 506g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1150 | Tecogold 272WP 🧪 Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ cỏ | Butachlor 270g/l + Pretilachlor 1g/l + Propanil 1g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 1151 | Tecnoto 300EC.. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1152 | Tecnoto 300EC. 🧪 Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1153 | Tecnoto 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 1154 | Techtimex 50WG 🧪 Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 49g/kg + Martrine 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 1155 | Techtimex 30EC 🧪 Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 29.5g/l + Martrine 0.5g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 1156 | Tebuzole 250SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 1157 | Tebul Cap 40SC 🧪 Prothioconazole 20%w/w + Tebuconazole 20%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ bệnh | Prothioconazole 20%w/w + Tebuconazole 20%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 1158 | Tebufurindiavb 75WG 🧪 Sulfur 65% + Tebuconazole 10%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Sulfur 65% + Tebuconazole 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 1159 | Tebeauty 30SC 🧪 Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20%🏢 Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 10% + Tebuconazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Shaanxi Bencai Agricultural Development Co., Ltd. |
| 1160 | Tebazo 29.3SC 🧪 Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3%🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 11% + Tebuconazole 18.3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |