Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 701 | Vace 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Việt |
| 702 | Vacciplant 45SL.. 🧪 Laminarin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Laminarin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 703 | Vacciplant 45SL. 🧪 Laminarin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Laminarin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 704 | Vacciplant 45SL 🧪 Laminarin🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ bệnh | Laminarin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 705 | Vaba super 525SL 🧪 Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Propamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 706 | V.K 16WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 707 | US-sinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 708 | Usatabon 17.5WP 🧪 Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2.5% + Pyridaben 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 709 | Usastano 500WP 🧪 Oxytetracyline🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Oxytetracyline | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 710 | Usakacin 6WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 711 | Usakacin 30SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 712 | Usagvil 700WP 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 713 | Usagvil 250SC 🧪 Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil 200g/kg + Thiodiazole Zinc 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 714 | Usagtox 750WP 🧪 Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 450g/kg + Buprofezin 250g/kg + Diflubenzuron 50g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 715 | Usagtox 360SC 🧪 Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 150g/l + Buprofezin 60g/l + Diflubenzuron 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 716 | Usaflotil 20WP 🧪 Florfenicol 5g/kg (min 99%) + 15g/kg Kanamycin sulfate🏢 Công ty CP Trường SơnThuốc trừ bệnh | Florfenicol 5g/kg (min 99%) + 15g/kg Kanamycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Trường Sơn |
| 717 | Uron Extra 2.5EC 🧪 Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1%🏢 Công ty TNHH Pesticide Thụy SĩThuốc trừ sâu | Abamectin 0.4% + Hexaflumuron 2.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Thụy Sĩ |
| 718 | Urano 100EC 🧪 Etofenprox🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ sâu | Etofenprox | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Được Mùa |
| 719 | Uprise SC 🧪 Rhodovulum sulfidophilum HNI-1🏢 Công ty CP ACE Biochem Việt NamThuốc trừ bệnh | Rhodovulum sulfidophilum HNI-1 | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP ACE Biochem Việt Nam |
| 720 | Upper 400SC 🧪 Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |