Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 6341 | Azo Dino Zop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 6342 | Azin rio 45SC 🧪 Atrazine 35% + Mesotrione 10%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Atrazine 35% + Mesotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 6343 | Azimex 40EC 🧪 Abamectin🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 6344 | Azetin 36EC 🧪 Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 6345 | A-zet 80WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 6346 | Azatika 60WG 🧪 Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 6347 | Azaba 0.8EC 🧪 Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 6348 | Aza 0.15EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Phan LêThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phan Lê |
| 6349 | A-Z annong 0.15EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 6350 | Awin 100SC 🧪 Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 6351 | Awesome 10WP 🧪 Polyoxin 4% + Pyraclostrobin 6%🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Polyoxin 4% + Pyraclostrobin 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 6352 | Awar 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 6353 | A-V-Tonic 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6354 | A-V-Tonic 18SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6355 | A-V-Tonic 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6356 | A-V-T Vil 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 6357 | Aviso 350SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 6358 | Avio 150SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 6359 | Avinduc 400SC 🧪 Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tricyclazole 300 g/l + Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 6360 | Avil-cali 100SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty CP Cali Agritech USAThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Cali Agritech USA |