Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Ziforsuper 150EC 🧪 Fluazifop-p-butyl (min 90%)🏢 Công ty CP VT ChemThuốc trừ cỏ | Fluazifop-p-butyl (min 90%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP VT Chem |
| 42 | Baloric® 310EC 🧪 Florpyrauxifen-benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ cỏ | Florpyrauxifen-benzyl 10g/l + Pretilachlor 300g/l (chất an toàn Fenclorim 75g/l) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 43 | XinRon 80SC 🧪 Diuron (min 97%)🏢 Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diuron (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | Anhui Guangxin Agrochemical Co. Ltd. |
| 44 | Dimosa 373 SL 🧪 Diquat (min 95%)🏢 Sinon CorporationThuốc trừ cỏ | Diquat (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation |
| 45 | Et-Diquick 200SL 🧪 Diquat (min 95%)🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Diquat (min 95%) | Thuốc trừ cỏ | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 46 | Protanil 400EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Propanil 300g/l🏢 Công ty TNHH XNK Thương mại AgriasianThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Propanil 300g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |
| 47 | Matda 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 48 | Gentanil 42EC 🧪 Butachlor 32% + Oxadiazon 10%🏢 Công ty Cổ phần Genta Thụy SĩThuốc trừ cỏ | Butachlor 32% + Oxadiazon 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty Cổ phần Genta Thụy Sĩ |
| 49 | Butpas 50EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH DVNN Thuận PhátThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH DVNN Thuận Phát |
| 50 | AF-Stenzone 50SL 🧪 Bentazone 40% + MCPA- sodium 10%🏢 Công ty TNHH AgrifutureThuốc trừ cỏ | Bentazone 40% + MCPA- sodium 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Agrifuture |
| 51 | Tvazone 38SL 🧪 Bentazone 33% + MCPA 5%🏢 Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần VũThuốc trừ cỏ | Bentazone 33% + MCPA 5% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa chất và Thương mại Trần Vũ |
| 52 | AA-Shunshine 49SL 🧪 Bentazone 40% + MCPA 9%🏢 Công ty TNHH XNK Thương mại AgriasianThuốc trừ cỏ | Bentazone 40% + MCPA 9% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian |
| 53 | Bambuu 480SL 🧪 Bentazone (min 96%)🏢 Công ty TNHH Tấn Hưng Việt NamThuốc trừ cỏ | Bentazone (min 96%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Tấn Hưng Việt Nam |
| 54 | Quinzolin 14EC 🧪 Benazolin-ethyl 12% +Quizalofop-p-ethyl 2%🏢 Công ty TNHH BVTV TAT Hà NộiThuốc trừ cỏ | Benazolin-ethyl 12% +Quizalofop-p-ethyl 2% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV TAT Hà Nội |
| 55 | Shemycin 3WP 🧪 Zhongshengmycin (min 95%)🏢 Công ty Cổ phần Agri ShopThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Agri Shop |
| 56 | Mdan Hero 3WP 🧪 Zhongshengmycin (min 95%)🏢 Công ty CP Mạnh ĐanThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Mạnh Đan |
| 57 | Beyond 40SC 🧪 Tricyclazole (min 95%)🏢 Công ty TNHH Phương Nam Việt NamThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phương Nam Việt Nam |
| 58 | Himefon 25WP 🧪 Triadimefon (min 96%)🏢 Công ty CP HitakaThuốc trừ bệnh | Triadimefon (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hitaka |
| 59 | Solmis 800WG 🧪 Thiram (TMTD) (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Thiram (TMTD) (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 60 | Vdimot 24SC 🧪 Thifluzamide (min 96%)🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Thifluzamide (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |