Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5401 | Azo-elong 350SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH King Elong |
| 5402 | Azodife 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 5403 | Azobin gold 32.5SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 12.5%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên BìnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 12.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình |
| 5404 | Azobem 800WP 🧪 Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 50 g/kg + Tricyclazole 750 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5405 | Azobem 400SC 🧪 Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 30 g/l + Tricyclazole 370 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 5406 | Azoagri 30SC 🧪 Azoxystrobin 19% + Difenoconazole 11%🏢 Công ty TNHH Cửu Long MTVThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 19% + Difenoconazole 11% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Cửu Long MTV |
| 5407 | Azo Dino Zop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Nhật ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Nhật Việt |
| 5408 | Azin rio 45SC 🧪 Atrazine 35% + Mesotrione 10%🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Atrazine 35% + Mesotrione 10% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 5409 | Azimex 40EC 🧪 Abamectin🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 5410 | Azetin 36EC 🧪 Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 5411 | A-zet 80WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH SX - TM Tô BaThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH SX - TM Tô Ba |
| 5412 | Azatika 60WG 🧪 Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg🏢 Công ty CP XNK Thọ KhangThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP XNK Thọ Khang |
| 5413 | Azaba 0.8EC 🧪 Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 5414 | Aza 0.15EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH Phan LêThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phan Lê |
| 5415 | A-Z annong 0.15EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5416 | Awin 100SC 🧪 Hexaconazole 100 g/l🏢 Công ty TNHH TM Thái PhongThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 100 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thái Phong |
| 5417 | Awesome 10WP 🧪 Polyoxin 4% + Pyraclostrobin 6%🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Polyoxin 4% + Pyraclostrobin 6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 5418 | Awar 700WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5419 | A-V-Tonic 50TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 5420 | A-V-Tonic 18SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Thắng |