Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5221 | Bigsun 300EC 🧪 Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pyriproxyfen 170g/l + Tolfenpyrad 130g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5222 | Bigson-fit 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5223 | Bigrorpran 600WP 🧪 Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ bệnh | Iprodione 350g/kg + Zineb 250g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 5224 | Bignil 39EC 🧪 Clomazone 12%w/w + Propanil 27%w/w🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone 12%w/w + Propanil 27%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 5225 | Biggun 700WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 5226 | Biffiny 400SC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5227 | Biffiny 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5228 | Bifenzin 300SC 🧪 Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l🏢 Công ty CP BVTV Asata Hoa KỳThuốc trừ sâu | Bifenazate 200 g/l + Clofentezine 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ |
| 5229 | BifenusaVB 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 5230 | Bifentox 30EC 🧪 Dimethoate 20% + Fenvalerate 10%🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ sâu | Dimethoate 20% + Fenvalerate 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 5231 | Bifenpesti 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty TNHH XNK Kết NôngThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Kết Nông |
| 5232 | Bifengo 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang.Thuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang. |
| 5233 | Bifenclo 30SC 🧪 Clofentezine 10%w/w + Bifenazate 20%w/w🏢 Công ty CP thuốc BVTV Tiên TiếnThuốc trừ sâu | Clofentezine 10%w/w + Bifenazate 20%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Tiên Tiến |
| 5234 | Bifenav 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 5235 | Bifen Fast 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty CP Hóa sinh AlphaThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa sinh Alpha |
| 5236 | Bifemite 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty TNHH Agrohao Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrohao Việt Nam |
| 5237 | Bidizole 750WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 5238 | Bidamin 15WP 🧪 Paclobutrazol (min 95 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Paclobutrazol (min 95 %) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5239 | Biclofen Plus 400SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 100g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 100g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 5240 | Bicilus 18WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty TNHH King ElongThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH King Elong |