Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5181 | Bio Top 30WP 🧪 Polyoxin🏢 Công ty CP Công nghệ cao Kyoto JapanThuốc trừ bệnh | Polyoxin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan |
| 5182 | Bio Power 1.15WP 🧪 Beauveria bassiana🏢 Công ty TNHH Bioactive Việt NamThuốc trừ sâu | Beauveria bassiana | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bioactive Việt Nam |
| 5183 | Bio Azadi 0.3SL 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty TNHH CNSH Điền Trang XanhThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CNSH Điền Trang Xanh |
| 5184 | Binzoleafv 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty CP Agrifarm Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Agrifarm Việt Nam |
| 5185 | Binyvil 70WP 🧪 Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45%🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 5186 | Binova 45WP 🧪 Acetamiprid 20% + Buprofezin 25%🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ sâu | Acetamiprid 20% + Buprofezin 25% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Đồng Xanh |
| 5187 | Binlazonethai 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5188 | Bini 58 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 5189 | Binhtryzol 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5190 | Binhtox 3.8EC 🧪 Abamectin🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5191 | Binhtac 20EC 🧪 Amitraz (min 97%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Amitraz (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5192 | Binhoxa 25EC 🧪 Oxadiazon (min 94%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Oxadiazon (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5193 | Binhfos 50EC 🧪 Profenofos (min 87%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Profenofos (min 87%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5194 | Binhdan 18SL 🧪 Thiosultap-soidium (Nereistoxin)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Thiosultap-soidium (Nereistoxin) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5195 | Binhdan 10GR 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5196 | Binhconil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5197 | Bingold 20SC 🧪 Difenoconazole 10% + Trifloxystrobin 10%🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 10% + Trifloxystrobin 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 5198 | Bingle 320WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kg🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 5199 | Binged 50WG 🧪 Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 5200 | Binbinmy 80WP 🧪 Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75%🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 5% + Tricyclazole 75% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |