Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5121 | BN-Gluxon 200SL 🧪 Glufosinate-ammonium🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate-ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 5122 | BN-Fepro 20SC 🧪 Fenoxanil🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 5123 | Bn-azopro 35SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15%🏢 Công ty CP Bảo Nông ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Propiconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Bảo Nông Việt |
| 5124 | BM-Star 25EC 🧪 Bifenthrin🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 5125 | Bm Weedclean 80WG 🧪 Propanil🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Propanil | Thuốc trừ cỏ | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 5126 | BM Tepblast 240SC 🧪 Azoxystrobin 80 g/l + Hexaconazole 160 g/l🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 80 g/l + Hexaconazole 160 g/l | Thuốc trừ bệnh | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 5127 | BM Hector 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 5128 | BM Diuron 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Behn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd. |
| 5129 | Blutoc 360EC 🧪 Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5130 | Blurius 200WP 🧪 Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg🏢 Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USAThuốc trừ cỏ | Acetochlor 160g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 40g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA |
| 5131 | Bluecat 568WG 🧪 Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg🏢 Công ty CP TM Đầu tư Bắc MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 210g/kg + Dinotefuran 208g/kg + Imidacloprid 190g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ |
| 5132 | Bluecat 450WP 🧪 Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg 195g/kg🏢 Công ty CP TM Đầu tư Bắc MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 155g/kg 180g/kg + Dinotefuran 150g/kg 193g/kg + Imidacloprid 145g/kg 195g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ |
| 5133 | Bluchip 44EC 🧪 Cypermethrin 4% + Profenofos 40%🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 5134 | Blog 8SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 5135 | Blockan 25SC 🧪 Flutriafol (min 95%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Flutriafol (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 5136 | Bless 500WP 🧪 Pymetrozine🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 5137 | Blackcarp 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 5138 | BL. Kanamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% (45%) + Kasugamycin 2% (5%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 5139 | Bizatetv 400WG 🧪 Bifenazate🏢 Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt NamThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nông dược Unichem Việt Nam |
| 5140 | Bixanil 500SC 🧪 Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ bệnh | Fenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |