Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5021 | Bumrosai 650WP 🧪 Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 100g/kg + Tricyclazole 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5022 | Bumrosai 555SE 🧪 Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Propiconazole 55 g/l + Tricyclazole 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 5023 | Bumper 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 5024 | Bump gold 40WP 🧪 Difenoconazole 75g/kg + Isoprothiolane 125g/kg + Tricyclazole 200g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 75g/kg + Isoprothiolane 125g/kg + Tricyclazole 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 5025 | Bump gold 40SE 🧪 Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 75g/l + Isoprothiolane 125g/l + Tricyclazole 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 5026 | Bump 650WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 5027 | Bulny 700WP 🧪 Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Ngọc Yến |
| 5028 | Bugatteegold 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5029 | Buffalo 360EC 🧪 Pretilachlor 360g/l + Chất an toàn Fenclorim 120 g/l🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360g/l + Chất an toàn Fenclorim 120 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóc Môn |
| 5030 | Bufe-Pro 330SC 🧪 Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Buprofezin 220 g/l + Spirotetramat 110 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5031 | Buccas 550EC 🧪 Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 20g/l + Fenobucarb 500g/l + Thiamethoxam 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5032 | Buccas 120WP 🧪 Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Buprofezin 100g/kg + Fenobucarb 10g/kg + Thiamethoxam 10g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 5033 | BT-Virus WP. 🧪 Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 5034 | BT-Virus WP 🧪 Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis 16000 IU/mg + Pieris rapae granulosis virus (PrGV) 10000 PIB/mg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 5035 | Bsimsu 880WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5036 | Bsimsu 555SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 5037 | Browco 50WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 5038 | Brorick 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |
| 5039 | Broma 0.005AB 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)Thuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Guizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc) |
| 5040 | Broken 800WP 🧪 Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol 350g/kg + Fenoxanil 450g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |