Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 5001 | Butyl 400SC 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5002 | Butyl 10WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 5003 | Buti 43SC. 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5004 | Buti 43SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 5005 | Butavi 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty DV NN & PTNT Vĩnh PhúcThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc |
| 5006 | Butapro 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 5007 | Butanix 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nicotex |
| 5008 | Butanil 55EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty TNHH TM Phát AnThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Phát An |
| 5009 | Butan 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Lion Agrevo |
| 5010 | Butal 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 5011 | Butafit 320EC 🧪 Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Butachlor 320g/l + chất an toàn Fenclorim 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 5012 | Bushusa 330EC 🧪 Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 300g/l + Ethoxysulfuron 30g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 5013 | Bush 700WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 5014 | Burner 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Phân bón Nông TínThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phân bón Nông Tín |
| 5015 | Burn-co 60EC 🧪 Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Việt NôngThuốc trừ cỏ | Butachlor 600g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM DV Việt Nông |
| 5016 | Bupte-HB 300WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 5017 | Bupanil 550EC. 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 5018 | Bupanil 550EC 🧪 Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kiên Nam |
| 5019 | Bup 700OD 🧪 Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ cỏ | Butachlor 350 g/l + Propanil 350 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 5020 | Bung 700WP 🧪 Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Azocyclotin 400g/kg + Cyflumetofen 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |