Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4981 | Cajet-M10 72WP 🧪 Cymoxanil 8% + Mancozeb 64%🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 8% + Mancozeb 64% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 4982 | Cadre 240SL 🧪 Imazapic (min 96.9 %)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Imazapic (min 96.9 %) | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4983 | Cadilac 80WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 4984 | Cadilac 75WG 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 4985 | Cadatil 33.5SC 🧪 Oxine Copper (min 99%)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ bệnh | Oxine Copper (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 4986 | Cabrio Top 600WG. 🧪 Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4987 | Cabrio Top 600WG 🧪 Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Metiram 550g/kg + Pyraclostrobin 50g/kg | Thuốc trừ bệnh | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 4988 | Cabala 150EC 🧪 Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mùa VàngThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng |
| 4989 | Byphan 800WP 🧪 Mancozeb (min 85%)🏢 Công ty TNHH TM Bình PhươngThuốc trừ bệnh | Mancozeb (min 85%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Bình Phương |
| 4990 | Byeray 250WP 🧪 Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 4991 | Bvsupertot 39SE 🧪 Azoxystrobin 28.4% + Metalaxyl-M 10.6%🏢 Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 28.4% + Metalaxyl-M 10.6% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt |
| 4992 | BV-Supersinate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium 200 g/l🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium 200 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt |
| 4993 | Bvgrass Topone 31EC 🧪 Metribuzin 26%w/w + Quizalofop-P-ethyl 5%w/w🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ cỏ | Metribuzin 26%w/w + Quizalofop-P-ethyl 5%w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt |
| 4994 | Bvarian 34.4SC 🧪 Tembotrione🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 4995 | BV.Cropskill 9.75SC 🧪 Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ sâu | Indoxacarb 4.5% + Novaluron 5.25% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 4996 | BV. Cropamin 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 4997 | BV Supersau 30EC 🧪 Cypermethrin 1.5%w/w + Phoxim 28.5%w/w🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản ViệtThuốc trừ sâu | Cypermethrin 1.5%w/w + Phoxim 28.5%w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt |
| 4998 | Buzanon 10WP 🧪 Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%)🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Pyrazosulfuron Ethyl (min 97%) | Thuốc trừ cỏ | FarmHannong Co., Ltd. |
| 4999 | Buxyzole 240SC 🧪 Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l🏢 Albaugh Asia Pacific LimitedThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 80g/l + Tebuconazole 160g/l | Thuốc trừ bệnh | Albaugh Asia Pacific Limited |
| 5000 | Butyl 40WG 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |