Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4901 | Center super 333EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay ViệtThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt |
| 4902 | Celphos 56% tablets 🧪 Aluminium Phosphide🏢 Excel Crop Care Ltd.Thuốc khử trùng kho | Aluminium Phosphide | Thuốc khử trùng kho | Excel Crop Care Ltd. |
| 4903 | Celest 025FS 🧪 Fludioxonil (min 96.8%)🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ bệnh | Fludioxonil (min 96.8%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 4904 | Cedar 100EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 4905 | Cease 25EC 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)Thuốc bảo quản lâm sản | Deltamethrin | Thuốc bảo quản lâm sản | Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) |
| 4906 | Cazotil 1EC 🧪 Milbemectin (min 92%)🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ sâu | Milbemectin (min 92%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 4907 | Catsuper 0.01SL 🧪 24-Epi Brassinolide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epi Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4908 | Catsuper 0.015SP 🧪 24-Epi Brassinolide🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc điều hòa sinh trưởng | 24-Epi Brassinolide | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 4909 | Catrazin 800WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4910 | Catodan 90WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 4911 | Catodan 18SL 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 4912 | Catfish 70WP 🧪 Niclosamide (min 96%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ ốc | Niclosamide (min 96%) | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Đồng Xanh |
| 4913 | Catex 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 4914 | Catex 100WG 🧪 Abamectin🏢 Công ty Cổ phần Nicotex.Thuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Nicotex. |
| 4915 | Caterice 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin (min 90 %)🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 4916 | Catcher 2EC 🧪 Abamectin🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Sinon Corporation, Taiwan |
| 4917 | Catcat 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4918 | Catbird 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt NamThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư phát triển Apollo Việt Nam |
| 4919 | Cat 0.25WP 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 4920 | Casino Top 600WG 🧪 Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg🏢 Công ty CP Liên doanh quốc tế FujimotoThuốc trừ bệnh | Metiram 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto |