Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4761 | Complex super 20WP 🧪 Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 1.5% + Prochloraz Manganese chloride complex 18.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 4762 | Compatt 55.5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP Lan AnhThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Lan Anh |
| 4763 | Compass 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty CP Thuốc sát trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam |
| 4764 | Command 48EC 🧪 Clomazone🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 4765 | Command 36ME 🧪 Clomazone🏢 Công ty TNHH FMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH FMC Việt Nam |
| 4766 | Comite® 73EC 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4767 | Comite® 570EW 🧪 Propargite (min 85 %)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Propargite (min 85 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 4768 | Comet 85WP 🧪 Carbaryl (min 99.0 %)🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Carbaryl (min 99.0 %) | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 4769 | Comda gold 5WG. 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4770 | Comda 250EC 🧪 Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 5 g/l + Petroleum spray oil 245 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4771 | Combrase 24EC 🧪 Lactofen🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Lúa VàngThuốc trừ cỏ | Lactofen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng |
| 4772 | Comazol (16000 IU/mg) WP 🧪 Bacillus thuringiensis var.kurstaki🏢 Công ty CP NicotexThuốc trừ sâu | Bacillus thuringiensis var.kurstaki | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nicotex |
| 4773 | Comaster 360CS 🧪 Clomazone🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 4774 | Coman 150WP. 🧪 Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 4775 | Coman 150WP 🧪 Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 4776 | Colyna 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4777 | Colua 600EC 🧪 Butachlor 600 g/l và Fenclorim 90g/l chất an toàn🏢 Công ty CP Khử trùng Việt NamThuốc trừ cỏ | Butachlor 600 g/l và Fenclorim 90g/l chất an toàn | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 4778 | Colt 95WP 🧪 Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ sâu | Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 90%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH ADC |
| 4779 | Colraf 75WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4780 | Colorgrass 15SC 🧪 Mesotrione🏢 Công ty CP Kỹ nghệ Hoàng Gia AnhThuốc trừ cỏ | Mesotrione | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Kỹ nghệ Hoàng Gia Anh |