Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4681 | Cyper-Alpha 5EC 🧪 Alpha-cypermethrin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4682 | Cyper 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Nông dược HAIThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược HAI |
| 4683 | Cypdime (558) 10EC 🧪 Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%🏢 Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền GiangThuốc trừ sâu | Cypermethrin 2% + Dimethoate 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang |
| 4684 | Cyo super 200WP. 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4685 | Cyo super 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4686 | Cynofos 44EC 🧪 Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40% w/w🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ sâu | Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SAM |
| 4687 | Cymozeb Gold 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Fosetyl-Aluminium 640g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Fosetyl-Aluminium 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 4688 | Cymoplus 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Agricare Việt NamThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agricare Việt Nam |
| 4689 | Cymonebindiavb 76WP 🧪 Cymoxanil 6% + Propineb 70%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Cymoxanil 6% + Propineb 70% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 4690 | Cymkill 25EC 🧪 Cypermethrin🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Cypermethrin | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4691 | Cymerin 25EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4692 | Cymazin 35SC 🧪 Abamectin 1% + Cyromazine 34%🏢 Công ty TNHH B. HelmerThuốc trừ sâu | Abamectin 1% + Cyromazine 34% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH B. Helmer |
| 4693 | Cymanil 720WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp CMPThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp CMP |
| 4694 | Cylen 500WP 🧪 Dimethomorph (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 4695 | Cyhella 250CS 🧪 Lambda-cyhalothrin🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 4696 | Cyhany 250EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4697 | Cyflamid 5EW 🧪 Cyflufenamid (min 97%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Cyflufenamid (min 97%) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 4698 | Cyfitox 300EC 🧪 Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/l🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 4699 | Cyfenfos 440EC 🧪 Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l🏢 Công ty TNHH Us AgroThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Us Agro |
| 4700 | Cyfa 525WG 🧪 Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 300 g/kg + Famoxadone 225 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |