Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 441 | Whip’S 6.9EC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %)🏢 Bayer Vietnam Ltd.Thuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl (min 88 %) | Thuốc trừ cỏ | Bayer Vietnam Ltd. |
| 442 | Westminster 250SC 🧪 Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 443 | Wenson 50WP 🧪 Bensulfuron Methyl 4% + Mefenacet 46%🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl 4% + Mefenacet 46% | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 444 | WelkinGold 800WP 🧪 Nicosulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 445 | WelkinGold 750WG 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 446 | WelkinGold 40SC 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 447 | WelkinGold 40OD 🧪 Nicosulfuron🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Nicosulfuron | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 448 | Wegajapane 450WP 🧪 Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Buprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 449 | Weedone 420SC 🧪 Tembotrione🏢 Limin Group Co. Ltd.Thuốc trừ cỏ | Tembotrione | Thuốc trừ cỏ | Limin Group Co. Ltd. |
| 450 | Weedie 51WG 🧪 Flumioxazin🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Flumioxazin | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 451 | Weeder 300EC 🧪 Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 452 | Web Super 7.5SC 🧪 Fenoxaprop-P-Ethyl🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ cỏ | Fenoxaprop-P-Ethyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 453 | Wazary 10SC 🧪 Fenvalerate🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc dẫn dụ côn trùng | Fenvalerate | Thuốc dẫn dụ côn trùng | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 454 | Wavesuper 15SC 🧪 Indoxacarb🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Indoxacarb | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 455 | Wamtox 100EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 456 | Wamrincombi 800WP 🧪 Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine 400g/kg + Ametryn 400g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 457 | Wamrin 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 458 | Wamrin 500SL 🧪 Atrazine🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 459 | Walker 400SC 🧪 Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l🏢 Công ty TNHH Western AgrochemicalsThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 250 g/l + Difenoconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Western Agrochemicals |
| 460 | Waja 10EC 🧪 Cypermethrin (min 90 %)🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Cypermethrin (min 90 %) | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |