Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4521 | Dimetop 480WP 🧪 Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 380g/kg + Pyraclostrobin 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 4522 | Dimenat 20EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4523 | Dimecide 40EC 🧪 Dimethoate (min 95 %)🏢 Agrimatco Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Dimethoate (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Agrimatco Vietnam Co., Ltd. |
| 4524 | Dimebin 220SC 🧪 Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 80 g/l + Dimethomorph 140 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 4525 | Diman bul 70WP 🧪 Mancozeb 60% + Dimethomorph 10%🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Mancozeb 60% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 4526 | Dimafur 20WP 🧪 Sulfur 10% + Triadimefon 10%🏢 Công ty TNHH Cửu Long MTVThuốc trừ bệnh | Sulfur 10% + Triadimefon 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Cửu Long MTV |
| 4527 | Dilufen 29SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty TNHH Trường Thịnh.Thuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Trường Thịnh. |
| 4528 | Difusan 40EC 🧪 Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Edifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 4529 | Difluent 25WP 🧪 Buprofezin (min 98%)🏢 Công ty TNHH XNK Quốc tế SARAThuốc trừ sâu | Buprofezin (min 98%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA |
| 4530 | Diflower 600WP 🧪 Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Buprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 4531 | Difitox 200EC 🧪 Pyridaphenthion🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Pyridaphenthion | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4532 | Difetigi 75EC 🧪 Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Fenitrothion 45% + Fenoburcarb 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4533 | Difentox 20EC 🧪 Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 %🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ sâu | Dimethoate 15 % + Etofenprox 5 % | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV I TW |
| 4534 | Difeben 280SC 🧪 Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/🏢 Công ty TNHH MTV LuckyThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 30g/l + Diafenthiuron 250 g/ | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH MTV Lucky |
| 4535 | Dietnhen 150EC 🧪 Pyridaben (min 95 %)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc trừ sâu | Pyridaben (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 4536 | Dietmam 360EC 🧪 Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 360 g/l + chất an toàn Fenclorim 150 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH ADC |
| 4537 | Dietcosuper 600WP 🧪 Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 200g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/kg + Quinclorac 350g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 4538 | Dietcomam 65EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Long AnThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH MTV BVTV Long An |
| 4539 | Diệt rầy 277WP 🧪 Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg🏢 Công ty TNHH Hoá sinh Phong PhúThuốc trừ sâu | Acetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hoá sinh Phong Phú |
| 4540 | Diego 40SC 🧪 Difenoconazole 5% + Dithianon 35%🏢 Công ty TNHH TM Gem SkyThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 5% + Dithianon 35% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Gem Sky |