Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4481 | Divino 250EC 🧪 Difenoconazole (min 96%)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole (min 96%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 4482 | Divine 180SC 🧪 Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l🏢 Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản KasutaThuốc trừ sâu | Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Công nghệ hoá chất Nhật Bản Kasuta |
| 4483 | Divasusa 50WP 🧪 Abamectin 49g/kg + Emamectin benzoate 1g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 49g/kg + Emamectin benzoate 1g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4484 | Divasusa 21EC 🧪 Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 3g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 3g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4485 | Divasusa 126WG 🧪 Abamectin 1g/kg + Emamectin benzoate 125g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 1g/kg + Emamectin benzoate 125g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4486 | Diusinate 268SC 🧪 Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ cỏ | Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 4487 | Ditrobinusavb 40SC 🧪 Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ |
| 4488 | Ditrobin 25SC 🧪 Pyraclostrobin 15% + Difenoconazole 10%🏢 Công ty TNHH Vĩnh Nông PhátThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 15% + Difenoconazole 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vĩnh Nông Phát |
| 4489 | Dito 20SC 🧪 Dinotefuran🏢 Công ty TNHH Kona Crop ScienceThuốc trừ sâu | Dinotefuran | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Kona Crop Science |
| 4490 | Dithane® M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 4491 | Dithane® M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Arysta LifeScience Việt Nam |
| 4492 | Dithane M-45 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4493 | Dithane M-45 600OS 🧪 Mancozeb🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |
| 4494 | Ditacin 8SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 4495 | Disrex 0.6SL 🧪 Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Matrine 0.5% + Oxymatrine 0.1% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 4496 | Discid 25EC. 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Deltamethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4497 | Discid 25EC 🧪 Deltamethrin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Deltamethrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 4498 | Diroma 0.005RB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH B.Helmer |
| 4499 | Dirobin 30WG 🧪 Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 10% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 4500 | Director 70EC 🧪 Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Công ty TNHH TM SX Khánh PhongThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 50g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Khánh Phong |