Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4221 | Exterminate 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 4222 | Expostar 125SC 🧪 Epoxiconazole🏢 Công ty TNHH DV và TM Tân XuânThuốc trừ bệnh | Epoxiconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH DV và TM Tân Xuân |
| 4223 | Explorer 200WP 🧪 Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ sâu | Dinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 4224 | Excel Basa 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Công ty CP Việt Thắng GroupThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Việt Thắng Group |
| 4225 | Exceed 440EC 🧪 Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l🏢 Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd.Thuốc trừ sâu | Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/l | Thuốc trừ sâu | Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. |
| 4226 | Exami 20WG 🧪 Flonicamid🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Flonicamid | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 4227 | Evito-C 660SC 🧪 Fluoxastrobin (min 94%) 60g/l + Chlorothalonil 600g/l🏢 Arysta LifeScience Vietnam Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fluoxastrobin (min 94%) 60g/l + Chlorothalonil 600g/l | Thuốc trừ bệnh | Arysta LifeScience Vietnam Co., Ltd |
| 4228 | Evitin 50SC. 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4229 | Evitin 50SC 🧪 Hexaconazole 50 g/l🏢 Công ty CP Tập đoàn Lộc TrờiThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời |
| 4230 | Everest 500WP 🧪 Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250 g/kg🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 4231 | Evanton 40SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 4232 | Eva 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH MTV Long AnThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV Long An |
| 4233 | Euromite 40SC 🧪 Etoxazole 10% + Pyridaben 30%🏢 Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu ÂuThuốc trừ sâu | Etoxazole 10% + Pyridaben 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX và TM Công nghệ Châu Âu |
| 4234 | Eurofit 350EC 🧪 Pretilachor 350 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ cỏ | Pretilachor 350 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 4235 | Euroferan gold 30SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH United PesticidesThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH United Pesticides |
| 4236 | ET-Pronam 45SC 🧪 Fluazinam 30% + Iprodione 15%🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fluazinam 30% + Iprodione 15% | Thuốc trừ bệnh | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 4237 | ET-Polorim 300EC 🧪 Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l🏢 Shanghai E-tong Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/l | Thuốc trừ cỏ | Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd |
| 4238 | ET-Phizin 25EC 🧪 Phoxim 20% + Profenofos 5%🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Phoxim 20% + Profenofos 5% | Thuốc trừ sâu | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |
| 4239 | Etoxgold 100EC 🧪 Emamectin benzoate 50 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l🏢 Công ty TNHH Vipes Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vipes Việt Nam |
| 4240 | Etoweed 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. |