Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 4041 | Forlita 430SC 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4042 | Forlita 250EW 🧪 Tebuconazole (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Tebuconazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 4043 | Forlione 750WG 🧪 Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 250 g/kg + Propineb 500 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4044 | Forlione 310EC 🧪 Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 309.9g/l + Propineb 0.1g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4045 | Forlione 265EW 🧪 Prochloraz 255g/l + Propineb 10g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ bệnh | Prochloraz 255g/l + Propineb 10g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 4046 | Forliet 80WP 🧪 Fosetyl-aluminium (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 4047 | Forgrow 5PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Forward International LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 4048 | Fordo 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Forward International Ltd |
| 4049 | Forcin 50EC 🧪 Fenobucarb (BPMC) (min 96 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 4050 | Forces Cap 12SC 🧪 Abamectin 2%w/w + Indoxacarb 10% w/w🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Mũ XanhThuốc trừ sâu | Abamectin 2%w/w + Indoxacarb 10% w/w | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Mũ Xanh |
| 4051 | Force excel 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 4052 | Forbine 75WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Thanh Điền |
| 4053 | Forbidmite 22.9SC 🧪 Spiromesifen🏢 Forward International Ltd.Thuốc trừ sâu | Spiromesifen | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd. |
| 4054 | Footsure 55EC 🧪 Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 30 g/l + Emamectin benzoate 25 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 4055 | Footsure 108WG 🧪 Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg🏢 Công ty TNHH Minh ThànhThuốc trừ sâu | Abamectin 38 g/kg + Emamectin benzoate 70 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Minh Thành |
| 4056 | Fony 25SC 🧪 Quinclorac🏢 Công ty TNHH TM & SX Ngọc YếnThuốc trừ cỏ | Quinclorac | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến |
| 4057 | Foniduc 450SC 🧪 Tebuconazole🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Tebuconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 4058 | Fonica 600WP 🧪 Nitenpyram🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Nitenpyram | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 4059 | Fon Sha 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Sinon CorporationThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Sinon Corporation |
| 4060 | Fomerio 250SL 🧪 Fomesafen🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc GiangThuốc trừ cỏ | Fomesafen | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang |