Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3961 | Furacol 25WG 🧪 Thiamethoxam (min 95 %)🏢 Công ty CP BVTV An Hưng PhátThuốc trừ sâu | Thiamethoxam (min 95 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV An Hưng Phát |
| 3962 | Funsave 33.5SC 🧪 Oxine Copper (min 99%)🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Oxine Copper (min 99%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 3963 | Funhat 40WP 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3964 | Funhat 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3965 | Fungonil 75WP 🧪 Chlorothalonil (min 98%)🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil (min 98%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 3966 | Fungimaster 250EC 🧪 Propiconazole (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc trừ bệnh | Propiconazole (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 3967 | Fulvin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3968 | Fullkill 50EC 🧪 Permethrin (min 92 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ sâu | Permethrin (min 92 %) | Thuốc trừ sâu | Forward International Ltd |
| 3969 | Fullcide 860WP 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3970 | Fullcide 760WG 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3971 | Fullcide 50SC 🧪 Tricyclazole (min 95 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Tricyclazole (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3972 | Full house 30SC 🧪 Oxaziclomefone (min 96.5%)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ cỏ | Oxaziclomefone (min 96.5%) | Thuốc trừ cỏ | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3973 | Fuldie 90EC 🧪 Chlorfluazuron 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà BìnhThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 45g/l + Lambda-cyhalothrin 45g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình |
| 3974 | Fukuda 3SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH TM-SX GNCThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM-SX GNC |
| 3975 | Fukmin 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình. |
| 3976 | Fukasu 42WP 🧪 Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane 40% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 3977 | Fujy New 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3978 | Fujy New 400WP. 🧪 Isoprothiolane🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3979 | Fujy New 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3980 | Fujivil 360SC 🧪 Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 270 g/l + Hexaconazole 90 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |