Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3941 | Gà nòi 4GR 🧪 Cartap (min 97%)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ sâu | Cartap (min 97%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3942 | G8-Thôn Trang 96WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3943 | G8-Thôn Trang 4EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3944 | G3Top 40SG 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3945 | G3Top 3.33SL 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3946 | G3Top 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3947 | Fuzin 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3948 | Fuzin 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3949 | Fuze 24.7SC 🧪 Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ sâu | Deltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 3950 | Futsals 240SC 🧪 Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3951 | Futsals 240 SC 🧪 Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ sâu | Cyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3952 | Futrangone 40EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3953 | Futoc 42EC 🧪 Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Chlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 3954 | Futitan 30SC 🧪 Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Propiconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3955 | Fushi 52.5WG. 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 3956 | Fushi 52.5WG 🧪 Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5%🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 30% + Famoxadone 22.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV I TW |
| 3957 | Fusai 50SL 🧪 Chitosan🏢 Công ty CP Quốc Tế Hòa BìnhThuốc trừ bệnh | Chitosan | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình |
| 3958 | Furore 10WP 🧪 Bensulfuron Methyl🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ cỏ | Bensulfuron Methyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3959 | Furama 680WP 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3960 | Furama 480SC 🧪 Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Fluazinam 500g/kg + Metalaxyl-M 180g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |