Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3881 | Glogger 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3882 | Globole Master 35SC 🧪 Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25%🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Cyazofamid 10% + Pyraclostrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 3883 | Globalhuk 31SC 🧪 Abamectin 0.7% + Cyromazine 30.3%🏢 Công ty TNHH AgrofarmThuốc trừ sâu | Abamectin 0.7% + Cyromazine 30.3% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Agrofarm |
| 3884 | Glifumax 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Dynamic Vitality Việt Nam |
| 3885 | Glan 130EC 🧪 Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3886 | Gladius 10SC 🧪 Flometoquin🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ sâu | Flometoquin | Thuốc trừ sâu | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3887 | Givral 500WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Thôn TrangThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM SX Thôn Trang |
| 3888 | Gippo 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH ADC |
| 3889 | Ginstarole 18.5SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Bano FoodThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Bano Food |
| 3890 | Ginga 33WG 🧪 Metazosulfuron (min 88%)🏢 Công ty TNHH Nissei Corporation Việt NamThuốc trừ cỏ | Metazosulfuron (min 88%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam |
| 3891 | Gimlet 800SP 🧪 Diphacinone (min 95%)🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone (min 95%) | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3892 | Gimlet 0.2GB 🧪 Diphacinone🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ chuột | Diphacinone | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3893 | Giefen 500SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3894 | Gibta 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 3895 | Gibow 200WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3896 | Gibow 200TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3897 | Gibline 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3898 | Gibline 10SP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP VTNN Tiền GiangThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP VTNN Tiền Giang |
| 3899 | Gibbeny 20TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3900 | Gibbeny 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |