Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 361 | Yomisuper 23WP 🧪 Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/kg + Polyoxin B 22g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 362 | Yomisuper 22SC 🧪 Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1g/l + Polyoxin B 21g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 363 | Yomistar 105WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 364 | Yomione 51WP 🧪 Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 365 | Yomione 51SL 🧪 Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 366 | Yomione 31GR 🧪 Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 367 | Yoko 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 368 | Yezak 25SC 🧪 Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20%🏢 Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 5% + Dimethomorph 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ |
| 369 | Ychatot 900SP 🧪 Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Oxytetracycline hydrochloride 550g/kg + Streptomycin sulfate 350g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 370 | Yasmine 19EC 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 371 | Yasaki 270SC 🧪 Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 372 | Yapoko 250SC 🧪 Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam🏢 Công ty TNHH SX-TM-DV Cà phê Arabica Đà LạtThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin 110g/l + 140g/l Thiamethoxam | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH SX-TM-DV Cà phê Arabica Đà Lạt |
| 373 | Yanibin 75WG 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25%🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 25% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 374 | Yamida 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 375 | Yamida 10WP 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Bailing Agrochemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Bailing Agrochemical Co., Ltd |
| 376 | Yamato 25EC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 377 | Yamato 110SC 🧪 Chlorfenapyr (min 94%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr (min 94%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 378 | X-track 500SC 🧪 Fluazinam🏢 Công ty TNHH BVTV Thảo ĐiềnThuốc trừ bệnh | Fluazinam | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Thảo Điền |
| 379 | Xterm 1% 🧪 Bistrifluron🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ mối | Bistrifluron | Thuốc trừ mối | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 380 | Xperia 420WP 🧪 Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất Mạnh HùngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 30g/kg+Isoprothiolane 390g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng |