Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3701 | Hatsang 40EC 🧪 Flusilazole (min 92.5 %)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc trừ bệnh | Flusilazole (min 92.5 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3702 | Hatilusa 50EC 🧪 Difenoconazole 25%w/w + Propiconazole 25%w/w🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 25%w/w + Propiconazole 25%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3703 | Hạt vàng 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3704 | Hạt vàng 250SC 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3705 | Hạt chắc 50WP 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM và SX Ngọc YếnThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến |
| 3706 | Hasuper 300WP 🧪 Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg🏢 Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệThuốc trừ sâu | Buprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ |
| 3707 | Hasoron 25OD 🧪 Mesotrione 20% + Nicosulfuron 5% w/w🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ cỏ | Mesotrione 20% + Nicosulfuron 5% w/w | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3708 | Hasaron 720EC 🧪 Metolachlor (min 87%)🏢 Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt ĐứcThuốc trừ cỏ | Metolachlor (min 87%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức |
| 3709 | Haruko 5SC. 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3710 | Haruko 5SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 3711 | Haru 750WG 🧪 Sulfur 650 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ bệnh | Sulfur 650 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 3712 | Haras 200SC 🧪 Fenoxanil🏢 Shanghai Synagy Chemicals Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fenoxanil | Thuốc trừ bệnh | Shanghai Synagy Chemicals Co., Ltd |
| 3713 | Haragold 75WP 🧪 Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%🏢 Công ty TNHH BVTV Hoàng AnhThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Hoàng Anh |
| 3714 | Haquifos 23EC 🧪 Cypermethrin 3% + Quinalphos 20%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Cypermethrin 3% + Quinalphos 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3715 | Hapyro 50WP 🧪 Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ sâu | Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10% | Thuốc trừ sâu | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3716 | Happymy 240EC 🧪 Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l🏢 Công ty CP SX Thuốc BVTV OmegaThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX Thuốc BVTV Omega |
| 3717 | Happyend 30EC 🧪 Difenoconazole 15% + Propiconazole 15%🏢 FarmHannong Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Difenoconazole 15% + Propiconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | FarmHannong Co., Ltd. |
| 3718 | Hapmisu 20EC 🧪 Imidacloprid 2% + Pyridaben 18%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Imidacloprid 2% + Pyridaben 18% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3719 | Haohao 600WG 🧪 Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg🏢 Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADIThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI |
| 3720 | Hao Bach Nien 25SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH World Vision (VN) |