Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3701 | Lino G20 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3702 | Linhtrơ 200EW 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3703 | Linhtrơ 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3704 | Linh miêu 20DP 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3705 | Linh miêu 0.5WP 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3706 | Linh miêu 0.2GB 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3707 | Lincolnusa 81SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3708 | Lincolnusa 15WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3709 | Linchor’s 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3710 | Linchor top 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3711 | Linchor 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3712 | Linacin 50WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3713 | Linacin 40SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3714 | Limycin 5SL 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 3715 | Limousine 3WP. 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3716 | Limousine 3WP 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3717 | Limo 70WG 🧪 Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 3718 | Limectin 4.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 3719 | Lime Sulfur 🧪 Calcium Polysulfide🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Calcium Polysulfide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 3720 | Limater 7.5EC 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |