Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3681 | Helan 47OS 🧪 Azoxystrobin 7% + Mancozeb 40%🏢 Công ty TNHH SX & TM Hai-Long AnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 7% + Mancozeb 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH SX & TM Hai-Long An |
| 3682 | Hektor 246FS 🧪 Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3683 | Hekaxim 40SC 🧪 Hexaconazole 25%w/w + Kresoxim-methyl 15%w/w🏢 Công ty CP Công nghệ Israel Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25%w/w + Kresoxim-methyl 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ Israel Việt Nam |
| 3684 | Hecwin 5SC 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 3685 | Hecwin 550WP 🧪 Hexaconazole (min 85 %)🏢 Công ty TNHH ADCThuốc trừ bệnh | Hexaconazole (min 85 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADC |
| 3686 | Hecona 10SC 🧪 Hexaconazole🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3687 | Heco 600EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty CP BVTV I TWThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BVTV I TW |
| 3688 | Heat 700WG 🧪 Saflufenacil🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc trừ cỏ | Saflufenacil | Thuốc trừ cỏ | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3689 | Headway 200SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKongThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV MeKong |
| 3690 | Headline 250EC.. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3691 | Headline 250EC. 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3692 | Headline 250EC 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3693 | Headline 200FS 🧪 Pyraclostrobin🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3694 | Headline 100CS 🧪 Pyraclostrobin (min 95%)🏢 BASF Vietnam Co., Ltd.Thuốc điều hòa sinh trưởng | Pyraclostrobin (min 95%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | BASF Vietnam Co., Ltd. |
| 3695 | HD-pingo 300SC 🧪 Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Hằng DuyThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Hằng Duy |
| 3696 | Hd-Fortuner 150EC 🧪 Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l🏢 Công ty TNHH TM DV Hằng DuyThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV Hằng Duy |
| 3697 | HD Newphosan Pro 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàngThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng |
| 3698 | HD 207 1SL 🧪 a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A)🏢 Công ty TNHH TM Thái NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH TM Thái Nông |
| 3699 | Hazotop 35SC 🧪 Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15%🏢 Công ty CP TM Hải ÁnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20% + Difenoconazole 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TM Hải Ánh |
| 3700 | Haydn 150SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Sinon Corporation, TaiwanThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Sinon Corporation, Taiwan |