Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3621 | Hoaneem 0.3EC 🧪 Azadirachtin🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ sâu | Azadirachtin | Thuốc trừ sâu | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 3622 | Hoả tiễn 50SP 🧪 Chlorobromoisocyanuric acid🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Chlorobromoisocyanuric acid | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 3623 | Hn-Samole 700WP 🧪 Niclosamide🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ ốc | Niclosamide | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3624 | Hits 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP SX TM Bio VinaThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM Bio Vina |
| 3625 | Hitoshi 200WP 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3626 | Hitoshi 125ME 🧪 Dinotefuran (min 89%)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ sâu | Dinotefuran (min 89%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH An Nông |
| 3627 | Hi-top 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty CP Global FarmThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Global Farm |
| 3628 | Hi-sco 250EC 🧪 Difenoconazole🏢 Công ty TNHH United PesticidesThuốc trừ bệnh | Difenoconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH United Pesticides |
| 3629 | Himasiro 22SC 🧪 Abamectin 2% + Spirodiclofen 20%🏢 Công ty TNHH Pesticide Nhật BảnThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Spirodiclofen 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản |
| 3630 | Himars 250SC 🧪 Diafenthiuron🏢 Công ty TNHH TM và PT Phú ThịnhThuốc trừ sâu | Diafenthiuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh |
| 3631 | Hiltonusa 320EC 🧪 Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pretilachlor 300g/l+ Pyribenzoxim 20g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3632 | Higro 30WP 🧪 Hymexazol (min 98%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc điều hòa sinh trưởng | Hymexazol (min 98%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3633 | Highplant 10WP 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty CP Đồng XanhThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Đồng Xanh |
| 3634 | Highline 150SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3635 | Hida 15WG 🧪 Benthiavalicarb-isopropyl🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Benthiavalicarb-isopropyl | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3636 | Hichespro 500WP 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3637 | Hicate 0.25WP 🧪 Bromadiolone (min 97%)🏢 Công ty TNHH SP Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Bromadiolone (min 97%) | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH SP Công nghệ cao |
| 3638 | Hicate 0.08AB 🧪 Bromadiolone🏢 Công ty TNHH SP Công nghệ caoThuốc trừ chuột | Bromadiolone | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH SP Công nghệ cao |
| 3639 | Hibim 31WP 🧪 Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29%🏢 Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ caoThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2% + Tricyclazole 29% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao |
| 3640 | Hibifen® 220WG.. 🧪 Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg🏢 Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt NamThuốc trừ sâu | Spinetoram 120g/kg + Triflumezopyrim 100g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Corteva Agriscience Việt Nam |