Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3581 | Maingo 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 3582 | Mainex 50SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3583 | Maika 40SC 🧪 Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 3584 | Mai 007 5SL 🧪 Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3585 | Mahal 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 3586 | Magtoxin 66 tablets, pellet 🏢 Công ty CP Khử trùng Việt Nam | — | — | Công ty CP Khử trùng Việt Nam |
| 3587 | Magnophos 56%Plate 🧪 Magnesium phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho | Magnesium phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3588 | Magic-Power 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3589 | Mafente Xtra 50WG 🧪 Bifenazate🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3590 | Maestro 960EC 🧪 Metolachlor (min 87%)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Metolachlor (min 87%) | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3591 | Madex Top 70WG 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 3592 | Machete 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3593 | Machete 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3594 | Mabenzon 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3595 | Mã lục 250WP 🧪 Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ sâu | Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3596 | M1 20LA 🧪 CuSO4 16% + CuO 2% + K2Cr2O7 2%🏢 Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt NamThuốc bảo quản lâm sản | CuSO4 16% + CuO 2% + K2Cr2O7 2% | Thuốc bảo quản lâm sản | Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam |
| 3597 | M.A Maral 10WP 🧪 Oligo-alginate🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Oligo-alginate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3598 | M.A Maral 10SL 🧪 Oligo-alginate🏢 Công ty TNHH Ngân AnhThuốc trừ bệnh | Oligo-alginate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Ngân Anh |
| 3599 | Ly 0.26SL 🧪 Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ sâu | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3600 | Luzamin 240SC 🧪 Thifluzamide🏢 Công ty TNHH Fujimoto Việt NamThuốc trừ bệnh | Thifluzamide | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Fujimoto Việt Nam |