Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3421 | KAntiborer 10EC 🧪 Cypermethrin (min 90%)🏢 Behn Meyer Specialty Chemical Sdn Bhd.Thuốc bảo quản lâm sản | Cypermethrin (min 90%) | Thuốc bảo quản lâm sản | Behn Meyer Specialty Chemical Sdn Bhd. |
| 3422 | Kansui 21.2WP 🧪 Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3423 | Kanras 72WP 🧪 Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3424 | Kanicin 100WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH CEC Việt NamThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH CEC Việt Nam |
| 3425 | Kangaroo 38WG 🧪 Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13%🏢 Công ty TNHH thuốc BVTV NCCThuốc trừ bệnh | Boscalid 25% + Pyraclostrobin 13% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH thuốc BVTV NCC |
| 3426 | Kanbai 50WP 🧪 Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w🏢 Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật BảnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 20%w/w + Dimethomorph 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Dược Quốc Tế Nhật Bản |
| 3427 | Kanavil 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 3428 | Kanaka 50SC 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3429 | Kanaka 405WP 🧪 Myclobutanil🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Myclobutanil | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3430 | Kamycinusa 76WP 🧪 Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 16 g/kg + Ningnamycin 60 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3431 | Kamycinusa 75SL 🧪 Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10g/l + Ningnanmycin 65g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3432 | Kamycinjapane 80WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3433 | Kamycinjapane 20SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần VũThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ |
| 3434 | Kamup 150SL 🧪 Glufusinate ammonium🏢 Công ty TNHH Việt Thắng Hà NộiThuốc trừ cỏ | Glufusinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Việt Thắng Hà Nội |
| 3435 | Kamsu 8WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3436 | Kamsu 2SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH Việt ThắngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Thắng |
| 3437 | Kammuri 300EC 🧪 Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l🏢 Công ty CP SAMThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SAM |
| 3438 | Kaminusavb 13WG 🧪 Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3%🏢 Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ.Thuốc trừ bệnh | Kasugamycin 10% + Zhongshengmycin 3% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ. |
| 3439 | Kaminone 22WP 🧪 Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 20g/kg + Polyoxin 2g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3440 | Kaminone 17SL 🧪 Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 15g/l + Polyoxin 2g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |