Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3401 | Kasuduc 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3402 | Kasuduc 100WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3403 | Kasoto 200SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Công ty CP Công nghệ NN Chiến ThắngThuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng |
| 3404 | Kasakiusa 95EC 🧪 Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 50g/l + Phoxim 45g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3405 | Kasakiusa 130EW 🧪 Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l🏢 Công ty CP thuốc BVTV Việt TrungThuốc trừ sâu | Alpha-cypermethrin 100 g/l + Phoxim 30 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung |
| 3406 | Kasai-S 92SC 🧪 Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 12 g/l + Tricyclazole 80 g/l | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3407 | Kasai 21.2WP 🧪 Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Fthalide 20% + Kasugamycin 1.2% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3408 | Kasai 16.2SC 🧪 Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Fthalide 15% + Kasugamycin 1.2% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3409 | Karoke 350WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Công ty TNHH Nông nghiệp XanhThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Nông nghiệp Xanh |
| 3410 | Karmex® 80WP 🧪 Diuron (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Diuron (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3411 | Karide 6WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3412 | Karide 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH An Nông |
| 3413 | Kargate 470WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%🏢 Công ty TNHH B.HelmerThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH B.Helmer |
| 3414 | Karatimec 90WG 🧪 Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 18g/kg + Lambda-cyhalothrin 72g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3415 | Karatimec 54EC 🧪 Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Abamectin 9 g/l + Lambda-cyhalothrin 45 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3416 | Karate 2.5EC 🧪 Lambda -cyhalothrin🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Lambda -cyhalothrin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 3417 | Kara-one 400WP 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 3418 | Kara-one 400EC 🧪 Isoprothiolane (min 96 %)🏢 Eastchem Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Isoprothiolane (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Eastchem Co., Ltd. |
| 3419 | Kaoxin 33SC 🧪 Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w🏢 Công ty TNHH A2T Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3%+ Oxine copper 30%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH A2T Việt Nam |
| 3420 | Kanto 250SC 🧪 Pyraclostrobin🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |