Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3381 | Kaza 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty TNHH Danken Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Danken Việt Nam |
| 3382 | Katonic-TSC 1.8SL 🧪 Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9%🏢 Công ty CP Lion AgrevoThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium-P- Nitrophenolate 0.9% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Lion Agrevo |
| 3383 | Kato 51EC 🧪 Pyribenzoxim🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3384 | Katifos 440EC 🧪 Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l🏢 Công ty CP Quốc tế Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Cypermethrin 40 g/l + Profenofos 400 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế Việt Đức |
| 3385 | Katera 50EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty CP Thanh ĐiềnThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Thanh Điền |
| 3386 | Katedapha 25EC 🧪 Lambda-cyhalothrin (min 81%)🏢 Công ty TNHH KD HC Việt Bình PhátThuốc trừ sâu | Lambda-cyhalothrin (min 81%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH KD HC Việt Bình Phát |
| 3387 | Kata-top 600SC 🧪 Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l🏢 Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AICThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 100 g/l + Chlorothalonil 500g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC |
| 3388 | Katana 20SC 🧪 Fenoxanil (min 95%)🏢 Nihon Nohyaku Co., Ltd.Thuốc trừ bệnh | Fenoxanil (min 95%) | Thuốc trừ bệnh | Nihon Nohyaku Co., Ltd. |
| 3389 | Kata 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP SX - TM - DV Ngọc TùngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng |
| 3390 | Kasustar 62WP 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP VagritexThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Vagritex |
| 3391 | Kasuran 50WP 🧪 Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5% | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3392 | Kasuno 43.5WP 🧪 Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40%🏢 Công ty TNHH Summit Agro Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 3.5%+ Oxine copper 40% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Summit Agro Việt Nam |
| 3393 | Kasumira 60SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH XNK TM AgriasianThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH XNK TM Agriasian |
| 3394 | Kasumin 2SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Sumitomo Corporation Vietnam LLCThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Sumitomo Corporation Vietnam LLC |
| 3395 | Kasuhan 4WP. 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3396 | Kasuhan 4WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3397 | Kasugen 20SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 3398 | Kasugacin 3SL 🧪 Kasugamycin (min 70 %)🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin (min 70 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 3399 | Kasugacin 3 SL 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty CP Nông nghiệp Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông nghiệp Việt Nam |
| 3400 | Kasuga 60WP 🧪 Kasugamycin🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ bệnh | Kasugamycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |