Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 321 | Zinzin 26SC 🧪 Atrazine 20% + Mesotrione 6%🏢 Công ty CP CCD Việt NamThuốc trừ cỏ | Atrazine 20% + Mesotrione 6% | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP CCD Việt Nam |
| 322 | Zintracol 70WP 🧪 Propineb (min 80%)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ bệnh | Propineb (min 80%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Phú Nông |
| 323 | Zingard 80WG. 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 324 | Zingard 80WG 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP Bigfive Việt NamThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Bigfive Việt Nam |
| 325 | Zinebusa 800WP 🧪 Zineb🏢 Công ty TNHH BVTV An Hưng PhátThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát |
| 326 | Zineb Bul 80WP 🧪 Zineb🏢 Agria S.A, BulgariaThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Agria S.A, Bulgaria |
| 327 | Zincopper 50WP 🧪 Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg🏢 Công ty CP TST Cần ThơThuốc trừ bệnh | Copper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP TST Cần Thơ |
| 328 | Zinacol 80WP 🧪 Zineb🏢 Imaspro Resources Sdn BhdThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Imaspro Resources Sdn Bhd |
| 329 | Zin 80WP 🧪 Zineb🏢 Công ty CP BVTV Sài GònThuốc trừ bệnh | Zineb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP BVTV Sài Gòn |
| 330 | Zimvil 720WP 🧪 Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg🏢 Công ty CP Khoa học Công nghệ cao AmericanThuốc trừ bệnh | Mancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American |
| 331 | Zimizin 800WP 🧪 Atrazine🏢 Công ty CP Nông dược Việt ThànhThuốc trừ cỏ | Atrazine | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Nông dược Việt Thành |
| 332 | Zilla 100SC 🧪 Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l🏢 Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức ThànhThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành |
| 333 | Zigen 15SC 🧪 Tolfenpyrad🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ sâu | Tolfenpyrad | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 334 | Zianum 1.00WP 🧪 Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g🏢 Công ty CP Hóc MônThuốc trừ bệnh | Trichoderma harzianum 2 x 106 CFU/ g | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hóc Môn |
| 335 | Zhigip 4TB 🧪 Gibberellic acid (min 90%)🏢 Công ty TNHH MTV Tô Nam BiotechThuốc điều hòa sinh trưởng | Gibberellic acid (min 90%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH MTV Tô Nam Biotech |
| 336 | Zheds 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 337 | ZhedsÒ 555WG 🧪 Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg🏢 Công ty CP Quốc tế APC Việt NamThuốc trừ sâu | Buprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Quốc tế APC Việt Nam |
| 338 | Zeta one 10SC 🧪 Propyrisulfuron (min 94%)🏢 Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt NamThuốc trừ cỏ | Propyrisulfuron (min 94%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam |
| 339 | Zeppelin 200WP 🧪 Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %)🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 340 | Zenlovo 775WP 🧪 Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông Nghiệp HP |