Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3361 | Kích phát tố lá, hạt Thiên Nông GA-3 🧪 ANA, 1 NAA 2% + ß Naphtoxy acetic axid 0.5% + Gibberellic acid GA 3 0.1%🏢 Công ty Hóa phẩm Thiên nôngThuốc điều hòa sinh trưởng | ANA, 1 NAA 2% + ß Naphtoxy acetic axid 0.5% + Gibberellic acid GA 3 0.1% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty Hóa phẩm Thiên nông |
| 3362 | Khủng 100WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty TNHH Việt ĐứcThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Việt Đức |
| 3363 | Khongray 54WP 🧪 Acetamiprid 24% + Buprofezin 30%🏢 Công ty TNHH TM Nông PhátThuốc trừ sâu | Acetamiprid 24% + Buprofezin 30% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Nông Phát |
| 3364 | Khong Lo Fen 440 SL 🧪 Bentazone 360g/l + Acifluorfen 80g/l🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Bentazone 360g/l + Acifluorfen 80g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3365 | Khong lo 480SL 🧪 Bentazone🏢 Công ty TNHH World Vision (VN)Thuốc trừ cỏ | Bentazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH World Vision (VN) |
| 3366 | Keyrole Xtra 50WG. 🧪 Clothianidin🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Clothianidin | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3367 | Keyrole Xtra 50WG 🧪 Clothianidin🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Clothianidin | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3368 | Key Rate 200WP 🧪 Diphacione🏢 Công ty CP S New RiceThuốc trừ chuột | Diphacione | Thuốc trừ chuột | Công ty CP S New Rice |
| 3369 | Kevlar 44SC 🧪 Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4%🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 40% + Metalaxyl-M 4% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 3370 | Keviar 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3371 | Kerala 700WG 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 3372 | Kepler 240SC 🧪 Chlorfenapyr🏢 Công ty TNHH BVTV Akita Việt NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam |
| 3373 | Kenvil 100SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH TM Anh ThơThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Anh Thơ |
| 3374 | Kentak 10SC 🧪 Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8%🏢 Công ty TNHH Được MùaThuốc trừ sâu | Abamectin 2% + Methoxyfenozide 8% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Được Mùa |
| 3375 | Kenji 30EC 🧪 Pyribenzoxim (min 95 %)🏢 Công ty TNHH TM SX Vỹ TâmThuốc trừ cỏ | Pyribenzoxim (min 95 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM SX Vỹ Tâm |
| 3376 | Kenbast 15SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Kenso Corporation (M) Sdn BhdThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Kenso Corporation (M) Sdn Bhd |
| 3377 | Kempo 790SC 🧪 Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3378 | Kelpak SL 🧪 Auxins 11 mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 0.6mg/l🏢 Công ty TNHH Việt Hoá NôngThuốc điều hòa sinh trưởng | Auxins 11 mg/l + Cytokinins 0.031mg/l + Gibberellic 0.6mg/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Việt Hoá Nông |
| 3379 | Kelion 50WG 🧪 Orthosulfamuron (min 98%)🏢 Công ty TNHH Nichino Việt NamThuốc trừ cỏ | Orthosulfamuron (min 98%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Nichino Việt Nam |
| 3380 | Keepool 20SC 🧪 Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 16%🏢 Công ty TNHH Nông Thái DươngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 4% + Indoxacarb 16% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Thái Dương |