Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3341 | Kinazole 330EC 🧪 Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ bệnh | Cyproconazole 80 g/l + Propiconazole 250 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Kiên Nam |
| 3342 | Kinalux 25EC 🧪 Quinalphos (min 70%)🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Quinalphos (min 70%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3343 | Kinagold 23EC 🧪 Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc trừ sâu | Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3344 | Kinafon 2.5PA 🧪 Ethephon (min 91%)🏢 Công ty TNHH Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon (min 91%) | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty TNHH Kiên Nam |
| 3345 | Kimsuper 300EC 🧪 Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ bệnh | Difenoconazole 150 g/l + Propiconazole 150 g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3346 | Kimpton 700WP 🧪 Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 600g/kg + Pyrazosulfuron Ethyl 100g/kg | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3347 | Kimpton 300SC 🧪 Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l🏢 Công ty TNHH An NôngThuốc trừ cỏ | Pentoxazone (min 97%) 250g/l + Pyrazosulfuron Ethyl 50g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH An Nông |
| 3348 | Kimone 750WP 🧪 Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ bệnh | Chlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3349 | Kimidac 050EC 🧪 Imidacloprid (min 96 %)🏢 Công ty TNHH TM Tân ThànhThuốc trừ sâu | Imidacloprid (min 96 %) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Tân Thành |
| 3350 | Kimcis 20EC 🧪 Emamectin benzoate 10 g/l + Matrine 10 g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate 10 g/l + Matrine 10 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3351 | Kimbella 480EC 🧪 Clomazone🏢 Công ty CP BMC Việt NamThuốc trừ cỏ | Clomazone | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP BMC Việt Nam |
| 3352 | Kimbas 500EC 🧪 Fenobucarb 350 g/l + Isoprocarb 150 g/l🏢 Công ty CP Nông dược AgrikingThuốc trừ sâu | Fenobucarb 350 g/l + Isoprocarb 150 g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Agriking |
| 3353 | Kilsect 10EC 🧪 Permethrin🏢 Hextar Chemicals Sdn, BhdThuốc trừ sâu | Permethrin | Thuốc trừ sâu | Hextar Chemicals Sdn, Bhd |
| 3354 | Killvirus 20WP 🧪 Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15%🏢 Công ty TNHH Deutschland Việt NamThuốc trừ bệnh | Copper acetate 5% + Moroxydine hydrochloride 15% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Deutschland Việt Nam |
| 3355 | Killmou 2.5DP 🧪 Warfarin🏢 Công ty CP Enasa Việt NamThuốc trừ chuột | Warfarin | Thuốc trừ chuột | Công ty CP Enasa Việt Nam |
| 3356 | Kill-mite 45SC 🧪 Bifenazate 30% + Etoxazole 15%🏢 Công ty TNHH TM DV XNK Global EcotechThuốc trừ sâu | Bifenazate 30% + Etoxazole 15% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM DV XNK Global Ecotech |
| 3357 | Killmate 28SC 🧪 Chlorfenapyr 8% + Clothianidin 20%🏢 Công ty TNHH TAT Hà NộiThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 8% + Clothianidin 20% | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TAT Hà Nội |
| 3358 | Killicron 120SC 🧪 Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.Thuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 20g/l | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. |
| 3359 | Kil spider 450SC 🧪 Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3360 | Kigrow 10PA 🧪 Ethephon🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc điều hòa sinh trưởng | Ethephon | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Công ty CP Kiên Nam |