Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3201 | Lincolnusa 15WP 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |
| 3202 | Linchor’s 115EC 🧪 Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 100g/l + Ethoxysulfuron 15g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3203 | Linchor top 60OD 🧪 Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3204 | Linchor 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Phú NôngThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Phú Nông |
| 3205 | Linacin 50WP 🧪 Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 48g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3206 | Linacin 40SL 🧪 Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ bệnh | Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 38g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 3207 | Limycin 5SL 🧪 Validamycin A🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ bệnh | Validamycin A | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 3208 | Limousine 3WP. 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3209 | Limousine 3WP 🧪 Zhongshengmycin🏢 Công ty TNHH Master AGThuốc trừ bệnh | Zhongshengmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Master AG |
| 3210 | Limo 70WG 🧪 Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50%🏢 Công ty TNHH TM DV Đức NôngThuốc trừ bệnh | Cymoxanil 20% + Dimethomorph 50% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Đức Nông |
| 3211 | Limectin 4.5EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM Thiên NôngThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM Thiên Nông |
| 3212 | Limater 7.5EC 🧪 Rotenone🏢 Công ty TNHH Vật tư NN Phương ĐôngThuốc trừ sâu | Rotenone | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Vật tư NN Phương Đông |
| 3213 | Liberty 100WP 🧪 Streptomycin sulfate🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc LâmThuốc trừ bệnh | Streptomycin sulfate | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm |
| 3214 | Libero 800WP 🧪 Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg🏢 Công ty TNHH Trường ThịnhThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 200g/kg + Mancozeb 600g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Trường Thịnh |
| 3215 | Liberal 250SC. 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3216 | Liberal 250SC 🧪 Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l🏢 Công ty CP Kiên NamThuốc trừ sâu | Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kiên Nam |
| 3217 | Liana 100EC 🧪 Cyhalofop-butyl (min 97 %)🏢 Công ty TNHH Minh LongThuốc trừ cỏ | Cyhalofop-butyl (min 97 %) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Minh Long |
| 3218 | Leti Star 1SL. 🧪 Fungous proteoglycans🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fungous proteoglycans | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3219 | Leti Star 1SL 🧪 Fugous Proteoglycans🏢 Beijing Bioseen Crop Sciences Co., LtdThuốc trừ bệnh | Fugous Proteoglycans | Thuốc trừ bệnh | Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd |
| 3220 | Lesthan 40SC 🧪 Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w🏢 Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà NộiThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 25%w/w + Difenoconazole 15%w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội |