Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3181 | Litosen 1.95EC 🧪 Sodium-5 Nitroguaiacolate 3 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9 g/l + Sodium-2.4-Dinitrophenol 1.5 g/l🏢 Forward International LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5 Nitroguaiacolate 3 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6 g/l + Sodium-P-Nitrophenolate 9 g/l + Sodium-2.4-Dinitrophenol 1.5 g/l | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 3182 | Litosen 0.59GR 🧪 Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.085% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.185% + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.285% + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 0.035%🏢 Forward International LtdThuốc điều hòa sinh trưởng | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.085% + Sodium-O- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.185% + Sodium-P- Nitrophenolate (Nitrophenol) 0.285% + Sodium - 2,4 Dinitrophenol 0.035% | Thuốc điều hòa sinh trưởng | Forward International Ltd |
| 3183 | Lisara 200SC 🧪 Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l🏢 Công ty CP Nông Nghiệp HPThuốc trừ sâu | Dinotefuran 100g/l + Spirotetramat 100g/l | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông Nghiệp HP |
| 3184 | Lipro 150SC. 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3185 | Lipro 150SC 🧪 Chlorantraniliprole🏢 Công ty TNHH Á Châu Hoá SinhThuốc trừ sâu | Chlorantraniliprole | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh |
| 3186 | Lion Messifen 240SC 🧪 Bifenazate🏢 Công ty CP Kỹ thuật công nghệ KleverThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever |
| 3187 | Lion kinh 50WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP VT NN Thái Bình DươngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VT NN Thái Bình Dương |
| 3188 | Lion kinh 50EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty CP VT NN Thái Bình DươngThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP VT NN Thái Bình Dương |
| 3189 | Linoromax 20SC 🧪 Fenpyroximate🏢 Công ty CP SX TM DV Tam Lập ThànhThuốc trừ sâu | Fenpyroximate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP SX TM DV Tam Lập Thành |
| 3190 | Linoafta 5.7WG 🧪 Emamectin benzoate🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3191 | Lino tieunhen 240SC 🧪 Spirodiclofen🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ sâu | Spirodiclofen | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3192 | Lino sachoc 750WP 🧪 Niclosamide 720g/kg + Abamectin 30g/kg🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ ốc | Niclosamide 720g/kg + Abamectin 30g/kg | Thuốc trừ ốc | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3193 | Lino pesti 80EC. 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3194 | Lino pesti 80EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3195 | Lino oxto 200WP 🧪 Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ bệnh | Oxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3196 | Lino G20 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Liên Nông Việt NamThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Liên Nông Việt Nam |
| 3197 | Linh miêu 20DP 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3198 | Linh miêu 0.5WP 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3199 | Linh miêu 0.2GB 🧪 Diphacinone sodium salt🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ chuột | Diphacinone sodium salt | Thuốc trừ chuột | Công ty TNHH TCT Hà Nội |
| 3200 | Lincolnusa 81SL 🧪 Ningnanmycin🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật MỹThuốc trừ bệnh | Ningnanmycin | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ |