Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 3081 | Makozeb-RBC 80WP 🧪 Mancozeb🏢 Công ty CP Môi trường Quốc tế RainbowThuốc trừ bệnh | Mancozeb | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow |
| 3082 | Makegreen 55WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam Nông PhátThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Nông Phát |
| 3083 | Majetictop 420SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3084 | Majestic 250SC 🧪 Azoxystrobin (min 93%)🏢 Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin (min 93%) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng |
| 3085 | Majestene 94.46 SL 🧪 Burkholderia sp. strain A396🏢 Công ty CP Đầu tư Hợp TríThuốc trừ bệnh | Burkholderia sp. strain A396 | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Đầu tư Hợp Trí |
| 3086 | Maizine 80WP 🧪 Atrazine (min 96 %)🏢 Forward International LtdThuốc trừ cỏ | Atrazine (min 96 %) | Thuốc trừ cỏ | Forward International Ltd |
| 3087 | Maingo 100EC. 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 3088 | Maingo 100EC 🧪 Bifenthrin🏢 Công ty Cổ phần Hóc MônThuốc trừ sâu | Bifenthrin | Thuốc trừ sâu | Công ty Cổ phần Hóc Môn |
| 3089 | Mainex 50SC 🧪 Hexaconazole🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ bệnh | Hexaconazole | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 3090 | Maika 40SC 🧪 Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%🏢 Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen VàngThuốc trừ bệnh | Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng |
| 3091 | Mai 007 5SL 🧪 Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine)🏢 Công ty CP Hợp Trí SummitThuốc trừ bệnh | Pyrimidine Nucleotide Antibiotic (5,6-dihydro-5-azathymidine) | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Hợp Trí Summit |
| 3092 | Mahal 3.6EC 🧪 Abamectin🏢 Công ty TNHH TM SX GNCThuốc trừ sâu | Abamectin | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM SX GNC |
| 3093 | Magnophos 56%Plate 🧪 Magnesium phosphide🏢 Công ty TNHH UPL Việt NamThuốc khử trùng kho | Magnesium phosphide | Thuốc khử trùng kho | Công ty TNHH UPL Việt Nam |
| 3094 | Magic-Power 60WG 🧪 Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%🏢 Công ty CP Itagro Việt NamThuốc trừ bệnh | Metiram 55% + Pyraclostrobin 5% | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Itagro Việt Nam |
| 3095 | Mafente Xtra 50WG 🧪 Bifenazate🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ sâu | Bifenazate | Thuốc trừ sâu | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3096 | Maestro 960EC 🧪 Metolachlor (min 87%)🏢 Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., LtdThuốc trừ cỏ | Metolachlor (min 87%) | Thuốc trừ cỏ | Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd |
| 3097 | Madex Top 70WG 🧪 Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20%🏢 Công ty TNHH ADU Việt NamThuốc trừ bệnh | Tebuconazole 50% + Trifloxystrobin 20% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH ADU Việt Nam |
| 3098 | Machete 60EC 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3099 | Machete 5GR 🧪 Butachlor (min 93%)🏢 Công ty TNHH Hóa sinh Á ChâuThuốc trừ cỏ | Butachlor (min 93%) | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu |
| 3100 | Mabenzon 69WP 🧪 Dimethomorph 9% + Mancozeb 60%🏢 Công ty TNHH TCT Hà NộiThuốc trừ bệnh | Dimethomorph 9% + Mancozeb 60% | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TCT Hà Nội |