Tra Cứu Thuốc Bảo Vệ Thực Vật
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
Đang tìm kiếm...
Danh mục hơn 6.000 sản phẩm thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam. Tìm kiếm theo tên thuốc, hoạt chất hoặc cây trồng.
| # | Tên thuốc | Hoạt chất | Phân nhóm | Công ty |
|---|---|---|---|---|
| 2921 | Mazda 200SL 🧪 Glufosinate ammonium🏢 Công ty CP Khử Trùng Nam ViệtThuốc trừ cỏ | Glufosinate ammonium | Thuốc trừ cỏ | Công ty CP Khử Trùng Nam Việt |
| 2922 | Mayoral 350SL 🧪 Imazapic 262.5g/l + Imazapyr 87.5g/l🏢 Công ty TNHH Adama Việt NamThuốc trừ cỏ | Imazapic 262.5g/l + Imazapyr 87.5g/l | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH Adama Việt Nam |
| 2923 | May 050SC 🧪 Fenpyroximate (min 96%)🏢 Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa NôngThuốc trừ sâu | Fenpyroximate (min 96%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông |
| 2924 | Maxxa 500WG 🧪 Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg🏢 Công ty TNHH TM DV Tấn HưngThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 400 g/kg + Tebuconazole 100 g/kg | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng |
| 2925 | Maxtatopgol 350SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l🏢 Công ty CP quốc tế Agritech Hoa KỳThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ |
| 2926 | Maxsuran 80WG 🧪 Dimethomorph🏢 Công ty CP Genta Thụy SĩThuốc trừ bệnh | Dimethomorph | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Genta Thụy Sĩ |
| 2927 | Maxram 800WG 🧪 Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg🏢 Công ty CP BVTV Phú NôngThuốc trừ sâu | Pymetrozine 600 g/kg + Nitenpyram 200 g/kg | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BVTV Phú Nông |
| 2928 | Maxima 10 SC 🧪 Bispyribac-sodium🏢 Công ty TNHH TM ACPThuốc trừ cỏ | Bispyribac-sodium | Thuốc trừ cỏ | Công ty TNHH TM ACP |
| 2929 | Maxim XL 035FS 🧪 Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc xử lý hạt giống | Fludioxonil 25g/l + Metalaxyl-M 10 g/l | Thuốc xử lý hạt giống | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2930 | Matscot 50SP 🧪 Cyromazine🏢 Công ty CP BMC Vĩnh PhúcThuốc trừ sâu | Cyromazine | Thuốc trừ sâu | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| 2931 | Matrix 5WG 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 2932 | Matrix 1.9EC 🧪 Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%)🏢 Công ty TNHH Nam BộThuốc trừ sâu | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nam Bộ |
| 2933 | Matoko 50WG 🧪 Pymetrozine (min 95%)🏢 Công ty CP Nông dược Việt NamThuốc trừ sâu | Pymetrozine (min 95%) | Thuốc trừ sâu | Công ty CP Nông dược Việt Nam |
| 2934 | Mativex 1.5EW 🧪 Pyrethrins🏢 Công ty TNHH Nông SinhThuốc trừ sâu | Pyrethrins | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Nông Sinh |
| 2935 | Match® 050 EC 🧪 Lufenuron🏢 Công ty TNHH Syngenta Việt NamThuốc trừ sâu | Lufenuron | Thuốc trừ sâu | Công ty TNHH Syngenta Việt Nam |
| 2936 | Mataxyl 500WP 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 2937 | Mataxyl 500WG 🧪 Metalaxyl (min 95 %)🏢 Map Pacific PTE LtdThuốc trừ bệnh | Metalaxyl (min 95 %) | Thuốc trừ bệnh | Map Pacific PTE Ltd |
| 2938 | Matador 750WG 🧪 Iprodione (min 96 %)🏢 Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-RêThuốc trừ bệnh | Iprodione (min 96 %) | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê |
| 2939 | Mastery 25SC 🧪 Pyraclostrobin 25% w/w🏢 Công ty TNHH Agro ViệtThuốc trừ bệnh | Pyraclostrobin 25% w/w | Thuốc trừ bệnh | Công ty TNHH Agro Việt |
| 2940 | Mastertop 325SC 🧪 Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l🏢 Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên TiếnThuốc trừ bệnh | Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l | Thuốc trừ bệnh | Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến |